jeweler's loupe
kính lúp của thợ kim hoàn
magnifying loupe
kính lúp phóng đại
loupe optics
thấu kính của kính lúp
loupe viewer
thiết bị xem kính lúp
handheld loupe
kính lúp cầm tay
loupe inspection
kiểm tra bằng kính lúp
loupe lens
thấu kính kính lúp
digital loupe
kính lúp kỹ thuật số
watchmaker's loupe
kính lúp của thợ làm đồng hồ
field loupe
kính lúp trường
he used a loupe to examine the diamond closely.
anh ấy đã sử dụng một thiết bị khuếch đại để kiểm tra kim cương một cách cẩn thận.
a jeweler often relies on a loupe for detailed work.
một thợ kim hoàn thường dựa vào thiết bị khuếch đại cho công việc chi tiết.
she found a tiny flaw in the painting with her loupe.
cô ấy đã tìm thấy một khuyết điểm nhỏ trong bức tranh bằng thiết bị khuếch đại của mình.
the collector used a loupe to verify the authenticity of the coin.
người sưu tập đã sử dụng một thiết bị khuếch đại để xác minh tính xác thực của đồng xu.
using a loupe can help you see details that are not visible to the naked eye.
sử dụng thiết bị khuếch đại có thể giúp bạn nhìn thấy những chi tiết mà mắt thường không nhìn thấy.
he carried a loupe in his pocket for quick inspections.
anh ấy mang một thiết bị khuếch đại trong túi của mình để kiểm tra nhanh chóng.
the botanist used a loupe to study the plant's structure.
nhà thực vật học đã sử dụng một thiết bị khuếch đại để nghiên cứu cấu trúc của cây.
artists sometimes use a loupe to check intricate details in their work.
các nghệ sĩ đôi khi sử dụng một thiết bị khuếch đại để kiểm tra các chi tiết phức tạp trong công việc của họ.
with a loupe, he could see the artist's brush strokes more clearly.
với một thiết bị khuếch đại, anh ấy có thể nhìn thấy những nét vẽ của họa sĩ rõ ràng hơn.
the antique dealer examined the furniture with a loupe for any signs of damage.
người bán đồ cổ đã kiểm tra đồ nội thất bằng một thiết bị khuếch đại để tìm bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào.
jeweler's loupe
kính lúp của thợ kim hoàn
magnifying loupe
kính lúp phóng đại
loupe optics
thấu kính của kính lúp
loupe viewer
thiết bị xem kính lúp
handheld loupe
kính lúp cầm tay
loupe inspection
kiểm tra bằng kính lúp
loupe lens
thấu kính kính lúp
digital loupe
kính lúp kỹ thuật số
watchmaker's loupe
kính lúp của thợ làm đồng hồ
field loupe
kính lúp trường
he used a loupe to examine the diamond closely.
anh ấy đã sử dụng một thiết bị khuếch đại để kiểm tra kim cương một cách cẩn thận.
a jeweler often relies on a loupe for detailed work.
một thợ kim hoàn thường dựa vào thiết bị khuếch đại cho công việc chi tiết.
she found a tiny flaw in the painting with her loupe.
cô ấy đã tìm thấy một khuyết điểm nhỏ trong bức tranh bằng thiết bị khuếch đại của mình.
the collector used a loupe to verify the authenticity of the coin.
người sưu tập đã sử dụng một thiết bị khuếch đại để xác minh tính xác thực của đồng xu.
using a loupe can help you see details that are not visible to the naked eye.
sử dụng thiết bị khuếch đại có thể giúp bạn nhìn thấy những chi tiết mà mắt thường không nhìn thấy.
he carried a loupe in his pocket for quick inspections.
anh ấy mang một thiết bị khuếch đại trong túi của mình để kiểm tra nhanh chóng.
the botanist used a loupe to study the plant's structure.
nhà thực vật học đã sử dụng một thiết bị khuếch đại để nghiên cứu cấu trúc của cây.
artists sometimes use a loupe to check intricate details in their work.
các nghệ sĩ đôi khi sử dụng một thiết bị khuếch đại để kiểm tra các chi tiết phức tạp trong công việc của họ.
with a loupe, he could see the artist's brush strokes more clearly.
với một thiết bị khuếch đại, anh ấy có thể nhìn thấy những nét vẽ của họa sĩ rõ ràng hơn.
the antique dealer examined the furniture with a loupe for any signs of damage.
người bán đồ cổ đã kiểm tra đồ nội thất bằng một thiết bị khuếch đại để tìm bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay