air louver
louver không khí
louvered door
cửa có cánh louver
louver system
hệ thống louver
glass louver
louver kính
louver panel
tấm louver
louver vent
louver thông gió
louver window
cửa sổ louver
fixed louver
louver cố định
adjustable louver
louver có thể điều chỉnh
louver design
thiết kế louver
the louver allows for better airflow in the room.
tấm lưới cho phép luồng không khí lưu thông tốt hơn trong phòng.
we installed a louver to reduce noise from outside.
chúng tôi đã lắp đặt một tấm lưới để giảm tiếng ồn từ bên ngoài.
the architect designed a building with decorative louvers.
kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà với các tấm lưới trang trí.
louvers can help control sunlight entering the space.
các tấm lưới có thể giúp kiểm soát ánh sáng mặt trời đi vào không gian.
he adjusted the louver to block the harsh afternoon sun.
anh ấy đã điều chỉnh tấm lưới để chặn ánh nắng gay gắt buổi chiều.
the ventilation system includes adjustable louvers.
hệ thống thông gió bao gồm các tấm lưới có thể điều chỉnh.
she painted the louver to match the house's exterior.
cô ấy đã sơn tấm lưới để phù hợp với mặt ngoài của ngôi nhà.
louvers are commonly used in commercial buildings.
các tấm lưới thường được sử dụng trong các tòa nhà thương mại.
the louver system helps maintain a comfortable indoor climate.
hệ thống tấm lưới giúp duy trì khí hậu trong nhà thoải mái.
he prefers louvers over curtains for better light control.
anh ấy thích các tấm lưới hơn rèm cửa để kiểm soát ánh sáng tốt hơn.
air louver
louver không khí
louvered door
cửa có cánh louver
louver system
hệ thống louver
glass louver
louver kính
louver panel
tấm louver
louver vent
louver thông gió
louver window
cửa sổ louver
fixed louver
louver cố định
adjustable louver
louver có thể điều chỉnh
louver design
thiết kế louver
the louver allows for better airflow in the room.
tấm lưới cho phép luồng không khí lưu thông tốt hơn trong phòng.
we installed a louver to reduce noise from outside.
chúng tôi đã lắp đặt một tấm lưới để giảm tiếng ồn từ bên ngoài.
the architect designed a building with decorative louvers.
kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà với các tấm lưới trang trí.
louvers can help control sunlight entering the space.
các tấm lưới có thể giúp kiểm soát ánh sáng mặt trời đi vào không gian.
he adjusted the louver to block the harsh afternoon sun.
anh ấy đã điều chỉnh tấm lưới để chặn ánh nắng gay gắt buổi chiều.
the ventilation system includes adjustable louvers.
hệ thống thông gió bao gồm các tấm lưới có thể điều chỉnh.
she painted the louver to match the house's exterior.
cô ấy đã sơn tấm lưới để phù hợp với mặt ngoài của ngôi nhà.
louvers are commonly used in commercial buildings.
các tấm lưới thường được sử dụng trong các tòa nhà thương mại.
the louver system helps maintain a comfortable indoor climate.
hệ thống tấm lưới giúp duy trì khí hậu trong nhà thoải mái.
he prefers louvers over curtains for better light control.
anh ấy thích các tấm lưới hơn rèm cửa để kiểm soát ánh sáng tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay