low-growing shrubs
Cây bụi thấp
low-growing plants
Cây thấp
low-growing cover
Lớp phủ thấp
low-growing groundcover
Lớp phủ mặt đất thấp
low-growing species
Loài cây thấp
low-growing moss
Rêu thấp
low-growing vines
Cây dây leo thấp
low-growing border
Vườn rào thấp
low-growing hedge
Cây hàng rào thấp
the garden featured low-growing shrubs and colorful perennials.
Vườn có các bụi cây thấp và những cây hoa lá thường xuân màu sắc.
we planted low-growing ground cover to prevent erosion on the slope.
Chúng tôi trồng các loại cây phủ đất thấp để ngăn ngừa xói mòn trên dốc.
low-growing thyme releases a pleasant fragrance when walked upon.
Thyme thấp phát ra mùi hương dễ chịu khi đi qua.
the meadow was filled with low-growing wildflowers.
Cánh đồng đầy ắp những loài hoa dại thấp.
we chose low-growing varieties of sedum for the rock garden.
Chúng tôi chọn các giống Sedum thấp cho vườn đá.
the lawn included patches of low-growing clover.
Cánh cỏ bao gồm những mảng cỏ ba lá thấp.
low-growing plants are ideal for filling gaps between stepping stones.
Các loại cây thấp là lý tưởng để lấp đầy khoảng trống giữa các viên đá lát.
the forest floor was covered in low-growing moss.
Đất rừng được phủ đầy các loại rêu thấp.
we used low-growing succulents to create a drought-tolerant border.
Chúng tôi sử dụng các loại cây mọng nước thấp để tạo ra một hàng rào chịu hạn.
the landscape design incorporated several low-growing, spreading plants.
Thiết kế cảnh quan đã kết hợp nhiều loại cây匍匐 thấp.
low-growing ferns added texture to the shaded area.
Các loại dương xỉ thấp đã thêm độ dày cho khu vực tối.
low-growing shrubs
Cây bụi thấp
low-growing plants
Cây thấp
low-growing cover
Lớp phủ thấp
low-growing groundcover
Lớp phủ mặt đất thấp
low-growing species
Loài cây thấp
low-growing moss
Rêu thấp
low-growing vines
Cây dây leo thấp
low-growing border
Vườn rào thấp
low-growing hedge
Cây hàng rào thấp
the garden featured low-growing shrubs and colorful perennials.
Vườn có các bụi cây thấp và những cây hoa lá thường xuân màu sắc.
we planted low-growing ground cover to prevent erosion on the slope.
Chúng tôi trồng các loại cây phủ đất thấp để ngăn ngừa xói mòn trên dốc.
low-growing thyme releases a pleasant fragrance when walked upon.
Thyme thấp phát ra mùi hương dễ chịu khi đi qua.
the meadow was filled with low-growing wildflowers.
Cánh đồng đầy ắp những loài hoa dại thấp.
we chose low-growing varieties of sedum for the rock garden.
Chúng tôi chọn các giống Sedum thấp cho vườn đá.
the lawn included patches of low-growing clover.
Cánh cỏ bao gồm những mảng cỏ ba lá thấp.
low-growing plants are ideal for filling gaps between stepping stones.
Các loại cây thấp là lý tưởng để lấp đầy khoảng trống giữa các viên đá lát.
the forest floor was covered in low-growing moss.
Đất rừng được phủ đầy các loại rêu thấp.
we used low-growing succulents to create a drought-tolerant border.
Chúng tôi sử dụng các loại cây mọng nước thấp để tạo ra một hàng rào chịu hạn.
the landscape design incorporated several low-growing, spreading plants.
Thiết kế cảnh quan đã kết hợp nhiều loại cây匍匐 thấp.
low-growing ferns added texture to the shaded area.
Các loại dương xỉ thấp đã thêm độ dày cho khu vực tối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay