| số nhiều | lowlifes |
He's a lowlife who preys on vulnerable people.
Anh ta là một kẻ vô lại chuyên lợi dụng những người dễ bị tổn thương.
She refused to associate with such lowlifes.
Cô ấy từ chối kết giao với những kẻ vô lại như vậy.
The neighborhood is plagued by lowlifes and criminals.
Khu phố bị ám ảnh bởi những kẻ vô lại và tội phạm.
He's nothing but a lowlife scam artist.
Anh ta chẳng qua là một kẻ lừa đảo vô lại.
They were caught stealing from the elderly, what a bunch of lowlifes!
Chúng bị bắt gặp khi đang ăn trộm của người già, một lũ vô lại!
The lowlife tried to cheat his way out of paying the bill.
Kẻ vô lại đã cố gắng lừa để trốn tránh việc trả tiền.
She felt disgusted by the lowlife behavior of her ex-boyfriend.
Cô cảm thấy ghê tởm hành vi vô lại của người bạn trai cũ.
The movie portrayed the antagonist as a despicable lowlife.
Bộ phim khắc họa nhân vật phản diện là một kẻ vô lại đáng khinh.
The police are cracking down on lowlifes involved in drug trafficking.
Cảnh sát đang triệt phá những kẻ vô lại liên quan đến buôn bán ma túy.
He's a lowlife who takes pleasure in causing others pain.
Anh ta là một kẻ vô lại thích gây đau khổ cho người khác.
He's a lowlife who preys on vulnerable people.
Anh ta là một kẻ vô lại chuyên lợi dụng những người dễ bị tổn thương.
She refused to associate with such lowlifes.
Cô ấy từ chối kết giao với những kẻ vô lại như vậy.
The neighborhood is plagued by lowlifes and criminals.
Khu phố bị ám ảnh bởi những kẻ vô lại và tội phạm.
He's nothing but a lowlife scam artist.
Anh ta chẳng qua là một kẻ lừa đảo vô lại.
They were caught stealing from the elderly, what a bunch of lowlifes!
Chúng bị bắt gặp khi đang ăn trộm của người già, một lũ vô lại!
The lowlife tried to cheat his way out of paying the bill.
Kẻ vô lại đã cố gắng lừa để trốn tránh việc trả tiền.
She felt disgusted by the lowlife behavior of her ex-boyfriend.
Cô cảm thấy ghê tởm hành vi vô lại của người bạn trai cũ.
The movie portrayed the antagonist as a despicable lowlife.
Bộ phim khắc họa nhân vật phản diện là một kẻ vô lại đáng khinh.
The police are cracking down on lowlifes involved in drug trafficking.
Cảnh sát đang triệt phá những kẻ vô lại liên quan đến buôn bán ma túy.
He's a lowlife who takes pleasure in causing others pain.
Anh ta là một kẻ vô lại thích gây đau khổ cho người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay