lucerne

[Mỹ]/lju'sə:n/
[Anh]/luˈsɚn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cỏ linh lăng
Word Forms
số nhiềulucernes

Câu ví dụ

Alfalfa Seeds (Lucerne Medicago Sativa), Persian Clover Seeds (Trifolium Resupinatum, Shaftal), Berseem Clover Seeds, Sesbania Seeds , Guar Seeds , Sorghum Sudan Seeds.

Hạt giống cỏ linh lăng (Lucerne Medicago Sativa), hạt giống cỏ ba lá Ba Tư (Trifolium Resupinatum, Shaftal), hạt giống cỏ ba lá Berseem, hạt giống Sesbania, hạt giống Guar, hạt giống Sorghum Sudan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay