lucernes

[Mỹ]/luːˈsɜːnz/
[Anh]/luˈsɜrnz/

Dịch

n.cây cỏ linh lăng; cây đậu hoa tím

Cụm từ & Cách kết hợp

lucernes fields

đồng cỏ linh lăng

lucernes hay

cỏ linh lăng làm cỏ khô

lucernes crop

mùa vụ cỏ linh lăng

lucernes pasture

đồng cỏ cỏ linh lăng

lucernes seeds

hạt giống cỏ linh lăng

lucernes growth

sự phát triển của cỏ linh lăng

lucernes varieties

các giống cỏ linh lăng

lucernes silage

cỏ linh lăng ủ chua

lucernes forage

thức ăn chăn nuôi từ cỏ linh lăng

lucernes benefits

lợi ích của cỏ linh lăng

Câu ví dụ

lucernes are often used as a forage crop.

cỏ linh lăng thường được sử dụng làm cây thức ăn chăn nuôi.

farmers grow lucernes to improve soil health.

những người nông dân trồng cỏ linh lăng để cải thiện sức khỏe đất.

lucernes can be a great source of protein for livestock.

cỏ linh lăng có thể là nguồn protein tuyệt vời cho gia súc.

many people prefer lucernes for their gardens.

rất nhiều người thích trồng cỏ linh lăng trong vườn của họ.

lucernes thrive in well-drained soil.

cỏ linh lăng phát triển tốt trong đất thoát nước tốt.

adding lucernes to your diet can be beneficial.

thêm cỏ linh lăng vào chế độ ăn uống của bạn có thể có lợi.

lucernes require a lot of sunlight to grow.

cỏ linh lăng cần nhiều ánh nắng để phát triển.

we harvested lucernes last week for our animals.

chúng tôi đã thu hoạch cỏ linh lăng tuần trước cho động vật của chúng tôi.

lucernes can help prevent soil erosion.

cỏ linh lăng có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất.

using lucernes as cover crops can enhance biodiversity.

sử dụng cỏ linh lăng làm cây che phủ có thể tăng cường đa dạng sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay