lullaby

[Mỹ]/'lʌləbaɪ/
[Anh]/'lʌlə'bai/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bài hát ru, thường được hát cho trẻ nhỏ trước khi chúng ngủ, còn được gọi là bài hát ru.
Word Forms
số nhiềulullabies

Câu ví dụ

The lullaby had the baby into the Land of Nod in half an hour.

Lời ru đưa bé vào xứ sở Nod chỉ trong vòng nửa giờ.

The 1913 Lullaby on an ancient Irish Tune is altogether edgier, with a sinuous winding melody and lilting polytonal exchanges.

Bài Ru 1913 trên một giai điệu Ireland cổ xưa có vẻ mạnh mẽ hơn, với giai điệu uốn lượn sinuous và những trao đổi polytonal nhẹ nhàng, du dương.

rock the baby to sleep with a lullaby

Ru bé ngủ bằng lời ru.

sweet lullabies to soothe the baby

Những lời ru ngọt ngào để vỗ về bé.

play a lullaby on the piano

Đánh một lời ru trên đàn piano.

a mother's lullaby calms the child

Lời ru của mẹ vỗ về bé.

record a lullaby for the baby

Ghi lại một lời ru cho bé.

traditional lullabies from different cultures

Những lời ru truyền thống từ các nền văn hóa khác nhau.

listen to a lullaby before bedtime

Nghe một lời ru trước khi đi ngủ.

compose a lullaby for a music competition

Sáng tác một lời ru cho cuộc thi âm nhạc.

the gentle melody of a lullaby

Giai điệu nhẹ nhàng của một lời ru.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay