luminaire

[Mỹ]/ˌluːmɪˈnɛə/
[Anh]/ˌluːmɪˈnɛr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị chiếu sáng hoặc thiết bị; đèn chiếu sáng, nguồn sáng
Word Forms
số nhiềuluminaires

Cụm từ & Cách kết hợp

led luminaire

đèn led

outdoor luminaire

đèn ngoài trời

suspended luminaire

đèn thả

recessed luminaire

đèn âm trần

smart luminaire

đèn thông minh

architectural luminaire

đèn kiến trúc

fluorescent luminaire

đèn huỳnh quang

track luminaire

đèn ray

pendant luminaire

đèn chùm

decorative luminaire

đèn trang trí

Câu ví dụ

the new luminaire design enhances the ambiance of the room.

thiết kế đèn mới giúp tăng cường không khí của căn phòng.

we installed a modern luminaire in the kitchen.

chúng tôi đã lắp đặt một đèn hiện đại trong bếp.

this luminaire is energy-efficient and stylish.

đèn này tiết kiệm năng lượng và phong cách.

the luminaire casts a warm glow across the living space.

đèn tỏa ra ánh sáng ấm áp khắp không gian phòng khách.

choose a luminaire that fits your interior design.

chọn một đèn phù hợp với thiết kế nội thất của bạn.

adjusting the luminaire can change the mood of the room.

điều chỉnh đèn có thể thay đổi tâm trạng của căn phòng.

the luminaire was installed to highlight the artwork.

đèn được lắp đặt để làm nổi bật tác phẩm nghệ thuật.

different types of luminaires serve various purposes.

các loại đèn khác nhau phục vụ nhiều mục đích khác nhau.

she prefers a luminaire with adjustable brightness.

cô ấy thích một chiếc đèn có độ sáng có thể điều chỉnh.

they designed the luminaire to be both functional and decorative.

họ thiết kế đèn để vừa có chức năng vừa có tính trang trí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay