luminophore

[Mỹ]/[ˌluːmɪnəˈfɔːr]/
[Anh]/[ˌluːmɪnəˈfɔːr]/

Dịch

n. Một chất phát ra ánh sáng khi tiếp xúc với kích thích; một chất huỳnh quang.

Cụm từ & Cách kết hợp

luminophore emission

phát quang của luminophore

using luminophores

sử dụng luminophore

luminophore properties

tính chất của luminophore

novel luminophore

luminophore mới

luminophore excited

luminophore bị kích thích

luminophore decay

phân rã của luminophore

luminophores doped

luminophore pha tạp

luminophore solution

dung dịch luminophore

detecting luminophores

phát hiện luminophore

luminophore based

dựa trên luminophore

Câu ví dụ

the luminophore emitted a vibrant green light when excited.

Chất phát quang phát ra ánh sáng xanh lá cây sặc sỡ khi được kích thích.

researchers synthesized a novel luminophore for bioimaging applications.

Những nhà nghiên cứu đã tổng hợp một chất phát quang mới cho ứng dụng hình ảnh sinh học.

the efficiency of the luminophore was crucial for the sensor's performance.

Tính hiệu quả của chất phát quang là rất quan trọng đối với hiệu suất của cảm biến.

we characterized the luminophore's emission spectrum using spectroscopy.

Chúng tôi xác định phổ phát quang của chất phát quang bằng quang phổ.

the luminophore's quantum yield was significantly improved with doping.

Tỷ lệ lượng tử của chất phát quang được cải thiện đáng kể nhờ quá trình doped.

the luminophore was incorporated into a polymer matrix for enhanced stability.

Chất phát quang được đưa vào ma trận polymer để tăng cường độ ổn định.

a red-emitting luminophore was used to label the cellular structures.

Một chất phát quang phát ánh sáng đỏ được sử dụng để đánh dấu các cấu trúc tế bào.

the luminophore's lifetime is a key parameter in time-resolved imaging.

Thời gian sống của chất phát quang là một tham số quan trọng trong hình ảnh hóa theo thời gian.

we studied the effect of temperature on the luminophore's emission.

Chúng tôi nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự phát quang của chất phát quang.

the luminophore's aggregation caused a decrease in fluorescence intensity.

Sự tập trung của chất phát quang gây ra sự giảm cường độ huỳnh quang.

the luminophore's photostability was improved by adding a protective layer.

Độ ổn định quang học của chất phát quang được cải thiện bằng cách thêm một lớp bảo vệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay