lung-related

[Mỹ]/[lʌŋ rɪˈleɪtɪd]/
[Anh]/[lʌŋ rɪˈleɪtɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến phổi; ảnh hưởng đến phổi; thuộc về phổi

Cụm từ & Cách kết hợp

lung-related issues

Vấn đề liên quan đến phổi

lung-related disease

Bệnh liên quan đến phổi

lung-related symptoms

Dấu hiệu liên quan đến phổi

lung-related risk

Rủi ro liên quan đến phổi

lung-related research

Nghiên cứu liên quan đến phổi

lung-related complications

Tình trạng biến chứng liên quan đến phổi

lung-related function

Hàm lượng liên quan đến phổi

lung-related exposure

Phơi nhiễm liên quan đến phổi

lung-related health

Sức khỏe liên quan đến phổi

lung-related testing

Khám nghiệm liên quan đến phổi

Câu ví dụ

the patient underwent a lung-related scan to check for abnormalities.

Bệnh nhân đã tiến hành chụp X-quang phổi để kiểm tra các bất thường.

exposure to dust can lead to long-term lung-related health problems.

Phơi nhiễm bụi có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe phổi lâu dài.

research continues on new treatments for lung-related diseases like copd.

Nghiên cứu tiếp tục về các phương pháp điều trị mới cho các bệnh liên quan đến phổi như COPD.

smoking is a major risk factor for various lung-related cancers.

Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ chính cho nhiều loại ung thư liên quan đến phổi.

he has a family history of lung-related illnesses, so he's cautious.

Anh ấy có tiền sử gia đình mắc các bệnh liên quan đến phổi, vì vậy anh ấy rất cẩn trọng.

the doctor recommended a lung-related function test to assess his condition.

Bác sĩ đã khuyên anh ấy làm xét nghiệm chức năng phổi để đánh giá tình trạng của mình.

air pollution significantly impacts lung-related health, especially in cities.

Ô nhiễm không khí ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe phổi, đặc biệt là ở các thành phố.

early detection is crucial for successful treatment of lung-related conditions.

Phát hiện sớm là rất quan trọng cho việc điều trị thành công các tình trạng liên quan đến phổi.

the study focused on the long-term effects of lung-related inflammation.

Nghiên cứu tập trung vào tác động lâu dài của viêm phổi.

he's participating in a clinical trial for a new lung-related medication.

Anh ấy đang tham gia một thử nghiệm lâm sàng cho một loại thuốc mới liên quan đến phổi.

maintaining a healthy lifestyle can help prevent lung-related issues.

Duy trì lối sống lành mạnh có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề liên quan đến phổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay