lushly green
xanh tươi tốt
lushly decorated
trang trí lộng lẫy
lushly vibrant
tươi sáng rực rỡ
lushly fertile
đất đai màu mỡ
lushly tropical
nhiệt đới trù phú
lushly scented
có mùi thơm ngát
lushly textured
kết cấu phong phú
lushly layered
lớp lớp phong phú
lushly colorful
sặc sỡ rực rỡ
lushly abundant
trù phú, phong phú
the garden was lushly decorated with vibrant flowers.
khu vườn được trang trí lộng lẫy với những bông hoa rực rỡ.
the forest was lushly green after the rain.
khu rừng xanh tốt sau cơn mưa.
the landscape was lushly filled with trees and plants.
khung cảnh được lấp đầy những cây cối và cây trồng xanh tốt.
they enjoyed a lushly prepared meal at the restaurant.
họ đã tận hưởng một bữa ăn được chuẩn bị lộng lẫy tại nhà hàng.
the resort was lushly surrounded by tropical vegetation.
khu nghỉ dưỡng được bao quanh bởi thảm thực vật nhiệt đới xanh tốt.
her hair fell lushly over her shoulders.
tóc cô ấy buông xuống vai một cách mềm mại.
the music played lushly in the background.
nhạc nền vang lên dịu dàng.
the painting depicted a lushly vibrant scene.
bức tranh mô tả một cảnh sống động và rực rỡ.
the lushly decorated hall was perfect for the wedding.
phòng được trang trí lộng lẫy rất hoàn hảo cho buổi cưới.
they walked through the lushly blooming garden.
họ đi dạo qua khu vườn nở rộ.
lushly green
xanh tươi tốt
lushly decorated
trang trí lộng lẫy
lushly vibrant
tươi sáng rực rỡ
lushly fertile
đất đai màu mỡ
lushly tropical
nhiệt đới trù phú
lushly scented
có mùi thơm ngát
lushly textured
kết cấu phong phú
lushly layered
lớp lớp phong phú
lushly colorful
sặc sỡ rực rỡ
lushly abundant
trù phú, phong phú
the garden was lushly decorated with vibrant flowers.
khu vườn được trang trí lộng lẫy với những bông hoa rực rỡ.
the forest was lushly green after the rain.
khu rừng xanh tốt sau cơn mưa.
the landscape was lushly filled with trees and plants.
khung cảnh được lấp đầy những cây cối và cây trồng xanh tốt.
they enjoyed a lushly prepared meal at the restaurant.
họ đã tận hưởng một bữa ăn được chuẩn bị lộng lẫy tại nhà hàng.
the resort was lushly surrounded by tropical vegetation.
khu nghỉ dưỡng được bao quanh bởi thảm thực vật nhiệt đới xanh tốt.
her hair fell lushly over her shoulders.
tóc cô ấy buông xuống vai một cách mềm mại.
the music played lushly in the background.
nhạc nền vang lên dịu dàng.
the painting depicted a lushly vibrant scene.
bức tranh mô tả một cảnh sống động và rực rỡ.
the lushly decorated hall was perfect for the wedding.
phòng được trang trí lộng lẫy rất hoàn hảo cho buổi cưới.
they walked through the lushly blooming garden.
họ đi dạo qua khu vườn nở rộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay