vibrancy

[Mỹ]/ˈvaɪbrənsi/
[Anh]/ˈvaɪbrənsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự rung động;;v. sức sống.
Word Forms
số nhiềuvibrancies

Cụm từ & Cách kết hợp

full of vibrancy

đầy sự sống động

vibrancy of colors

sự sống động của màu sắc

youthful vibrancy

sự sống động của tuổi trẻ

energetic vibrancy

sự sống động tràn đầy năng lượng

artistic vibrancy

sự sống động nghệ thuật

Câu ví dụ

I like the vibrancy of her character.

Tôi thích sự sôi động trong tính cách của cô ấy.

his Mediterranean vibrancy excited and stimulated her.

Sự sôi động của Địa Trung Hải đã khiến cô ấy phấn khích và kích thích.

The vibrant colors of the flowers brought a sense of vibrancy to the garden.

Những màu sắc tươi sáng của hoa mang lại một cảm giác sôi động cho khu vườn.

She radiated vibrancy and positivity wherever she went.

Cô ấy tỏa ra sự sôi động và tích cực ở bất cứ đâu cô ấy đi.

The city's vibrancy can be seen in its bustling streets and lively markets.

Sự sôi động của thành phố có thể thấy ở những con phố nhộn nhịp và những khu chợ sôi động.

The music festival added to the vibrancy of the town.

Lễ hội âm nhạc đã góp phần làm tăng thêm sự sôi động của thị trấn.

The vibrant artwork on the walls added a touch of vibrancy to the room.

Tác phẩm nghệ thuật tươi sáng trên tường đã thêm một chút sôi động vào căn phòng.

His speech was full of vibrancy and passion, inspiring the audience.

Bài phát biểu của anh tràn đầy sự sôi động và đam mê, truyền cảm hứng cho khán giả.

The vibrancy of the city's nightlife attracts tourists from all over the world.

Sự sôi động của cuộc sống về đêm của thành phố thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.

The vibrancy of youth is evident in their enthusiasm and energy.

Sự sôi động của tuổi trẻ thể hiện ở sự nhiệt tình và năng lượng của họ.

The vibrancy of the market was infectious, drawing in shoppers from all around.

Sự sôi động của khu chợ rất lây nhiễm, thu hút người mua sắm từ mọi nơi.

The vibrancy of the dance performance captivated the audience and left them in awe.

Sự sôi động của màn trình diễn khiêu vũ đã chinh phục khán giả và khiến họ kinh ngạc.

Ví dụ thực tế

They're the vibrancy in our rural communities.

Họ là sự sống động trong các cộng đồng nông thôn của chúng tôi.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

Specifically, the legendary crosswalk that has come to symbolize the chaotic vibrancy of urban life.

Cụ thể, vạch kẻ đường huyền thoại đã trở thành biểu tượng cho sự sống động hỗn loạn của cuộc sống đô thị.

Nguồn: CNN 10 Student English January 2021 Collection

Spicy, tangy, sharp, complex — spices add vibrancy to modern meals.

Cay, chua, đậm đà, phức tạp - các loại gia vị thêm sự sống động cho các bữa ăn hiện đại.

Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American July 2022 Collection

Milton Keynes now has some of the “vibrancy” of multicultural London.

Bây giờ, Milton Keynes có một số "sự sống động" của London đa văn hóa.

Nguồn: The Economist (Summary)

Of course, weather can play a role in this as well, especially on the vibrancy of it.

Tất nhiên, thời tiết cũng có thể đóng vai trò trong điều này, đặc biệt là đối với sự sống động của nó.

Nguồn: CNN 10 Student English September 2021 Collection

Of course, weather can play a role in this as well especially in the vibrancy of it.

Tất nhiên, thời tiết cũng có thể đóng vai trò trong điều này, đặc biệt là trong sự sống động của nó.

Nguồn: CNN 10 Student English Compilation September 2020

Politicians have already recognised the damage that regulation can do to the vibrancy of equity markets

Các chính trị gia đã nhận ra những thiệt hại mà quy định có thể gây ra cho sự sống động của thị trường chứng khoán.

Nguồn: The Economist - Comprehensive

The festival, which melds music with urban vibrancy, attracted over 200,000 citizens and tourists to participate, according to media reports.

Nghệ thuật, sự pha trộn giữa âm nhạc và sự sống động đô thị, đã thu hút hơn 200.000 công dân và khách du lịch tham gia, theo các báo cáo truyền thông.

Nguồn: Intermediate and advanced English short essay.

The grace she exudes toward her fellow creators, and to humankind, is a reflection of her vibrancy, kindness and generosity.

Sự duyên dáng mà cô ấy tỏa ra đối với những người sáng tạo và nhân loại là sự phản ánh của sự sống động, sự tốt bụng và sự hào phóng của cô ấy.

Nguồn: Time

Sorry, your youthful vibrancy will not last forever.

Xin lỗi, sự trẻ trung và sôi động của bạn sẽ không tồn tại mãi mãi.

Nguồn: Advice from successful people

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay