| số nhiều | lusters |
natural luster
ánh sáng tự nhiên
metallic luster
ánh kim
brilliant luster
ánh sáng rực rỡ
soft luster
ánh sáng dịu nhẹ
pearl luster
ánh sáng ngọc trai
silky luster
ánh sáng bóng như lụa
glossy luster
ánh sáng bóng
faint luster
ánh sáng yếu ớt
vibrant luster
ánh sáng tươi sáng
deep luster
ánh sáng sâu
the luster of the diamond caught everyone's attention.
ánh sáng lấp lánh của viên kim cương đã thu hút sự chú ý của mọi người.
she polished the furniture to restore its original luster.
Cô ấy đánh bóng đồ nội thất để khôi phục lại vẻ sáng bóng ban đầu.
the luster of the paint faded over time.
Vẻ sáng bóng của lớp sơn đã phai theo thời gian.
his eyes had a strange luster when he spoke about his dreams.
Đôi mắt anh ấy có một vẻ sáng bóng kỳ lạ khi anh ấy nói về những giấc mơ của mình.
the luster of the sea under the moonlight was breathtaking.
Vẻ sáng bóng của biển dưới ánh trăng là ngoạn mục.
gold has a natural luster that makes it highly valued.
Vàng có một vẻ sáng bóng tự nhiên khiến nó trở nên có giá trị cao.
the luster of the new car made it stand out in the showroom.
Vẻ sáng bóng của chiếc xe mới khiến nó nổi bật trong phòng trưng bày.
to maintain the luster of your shoes, regular polishing is essential.
Để duy trì vẻ sáng bóng của giày của bạn, việc đánh bóng thường xuyên là điều cần thiết.
the luster of her hair was enhanced by the new conditioner.
Vẻ sáng bóng của mái tóc cô ấy được tăng cường bởi loại dầu gội mới.
they admired the luster of the freshly waxed floor.
Họ ngưỡng mộ vẻ sáng bóng của sàn nhà vừa được đánh bóng.
natural luster
ánh sáng tự nhiên
metallic luster
ánh kim
brilliant luster
ánh sáng rực rỡ
soft luster
ánh sáng dịu nhẹ
pearl luster
ánh sáng ngọc trai
silky luster
ánh sáng bóng như lụa
glossy luster
ánh sáng bóng
faint luster
ánh sáng yếu ớt
vibrant luster
ánh sáng tươi sáng
deep luster
ánh sáng sâu
the luster of the diamond caught everyone's attention.
ánh sáng lấp lánh của viên kim cương đã thu hút sự chú ý của mọi người.
she polished the furniture to restore its original luster.
Cô ấy đánh bóng đồ nội thất để khôi phục lại vẻ sáng bóng ban đầu.
the luster of the paint faded over time.
Vẻ sáng bóng của lớp sơn đã phai theo thời gian.
his eyes had a strange luster when he spoke about his dreams.
Đôi mắt anh ấy có một vẻ sáng bóng kỳ lạ khi anh ấy nói về những giấc mơ của mình.
the luster of the sea under the moonlight was breathtaking.
Vẻ sáng bóng của biển dưới ánh trăng là ngoạn mục.
gold has a natural luster that makes it highly valued.
Vàng có một vẻ sáng bóng tự nhiên khiến nó trở nên có giá trị cao.
the luster of the new car made it stand out in the showroom.
Vẻ sáng bóng của chiếc xe mới khiến nó nổi bật trong phòng trưng bày.
to maintain the luster of your shoes, regular polishing is essential.
Để duy trì vẻ sáng bóng của giày của bạn, việc đánh bóng thường xuyên là điều cần thiết.
the luster of her hair was enhanced by the new conditioner.
Vẻ sáng bóng của mái tóc cô ấy được tăng cường bởi loại dầu gội mới.
they admired the luster of the freshly waxed floor.
Họ ngưỡng mộ vẻ sáng bóng của sàn nhà vừa được đánh bóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay