lutte

[Mỹ]/luːt/
[Anh]/luːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cuộc đấu tranh hoặc chiến đấu; chiến tranh; môn thể thao hoặc hoạt động vật lộn
v. đấu tranh hoặc chiến đấu

Cụm từ & Cách kết hợp

la lutte

Vietnamese_translation

en lutte

Vietnamese_translation

lutte des classes

Vietnamese_translation

lutte contre

Vietnamese_translation

une lutte

Vietnamese_translation

lutte pour

Vietnamese_translation

la lutte continue

Vietnamese_translation

mener la lutte

Vietnamese_translation

sans lutte

Vietnamese_translation

lutte permanente

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

la lutte contre la corruption est longue et difficile.

cuộc đấu tranh chống tham nhũng là một hành trình dài và đầy khó khăn.

les citoyens mènent une lutte pacifique pour leurs droits.

công dân đang tiến hành một cuộc đấu tranh hòa bình để bảo vệ quyền lợi của họ.

la lutte des classes reste un thème central en sociologie.

cuộc đấu tranh giai cấp vẫn là một chủ đề trung tâm trong xã hội học.

il a consacré sa vie à la lutte pour l'égalité.

ông đã dành cả cuộc đời mình cho cuộc đấu tranh vì sự bình đẳng.

la lutte contre le changement climatique exige des actions immédiates.

cuộc đấu tranh chống biến đổi khí hậu đòi hỏi những hành động ngay lập tức.

chaque jour est une lutte pour survivre dans ces conditions.

mỗi ngày đều là một cuộc đấu tranh để tồn tại trong những điều kiện này.

la lutte armée n'est jamais la solution aux conflits.

cuộc đấu tranh bằng vũ lực không bao giờ là giải pháp cho các xung đột.

les ouvrières participent activement à la lutte syndicale.

các nữ công nhân tích cực tham gia vào phong trào đấu tranh công đoàn.

la lutte pour la liberté dure depuis des generations.

cuộc đấu tranh giành tự do đã kéo dài qua nhiều thế hệ.

cette lutte acharnée contre la maladie a inspiré beaucoup de gens.

cuộc đấu tranh quyết liệt chống lại bệnh tật đã truyền cảm hứng cho rất nhiều người.

la lutte quotidienne contre la pauvreté exige de la détermination.

cuộc đấu tranh hàng ngày chống lại nghèo đói đòi hỏi sự kiên quyết.

pendant la résistance, le peuple a mené une lutte héroïque.

trong thời kỳ kháng chiến, nhân dân đã tiến hành một cuộc đấu tranh anh hùng.

la lutte intellectuelle pour les droits de l'homme continue.

cuộc đấu tranh trí tuệ vì quyền con người vẫn tiếp diễn.

sa lutte personnelle contre les addictions est devenue un exemple.

cuộc đấu tranh cá nhân của ông chống lại các cơn nghiện đã trở thành một tấm gương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay