multilingual

[Mỹ]/ˈmʌltiˈliŋɡwəl/
[Anh]/ˌmʌltɪ'lɪŋɡwəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. sử dụng hoặc có khả năng sử dụng nhiều ngôn ngữ.

Câu ví dụ

Towell, Richard et al.1994, Approaches to Second LanguageAcquisition, PA: Multilingual Matt ers LTD.

Towell, Richard và những người khác, 1994, Các phương pháp tiếp cận việc học ngôn ngữ thứ hai, PA: Multilingual Matt ers LTD.

Multilingual education is important in today's globalized world.

Giáo dục đa ngôn ngữ rất quan trọng trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay.

He works as a multilingual translator for international conferences.

Anh ấy làm việc với tư cách là một dịch giả đa ngôn ngữ cho các hội nghị quốc tế.

The company is looking for a multilingual customer service representative.

Công ty đang tìm kiếm một nhân viên hỗ trợ khách hàng đa ngôn ngữ.

Being multilingual can open up many opportunities for travel and work.

Việc thông thạo nhiều ngôn ngữ có thể mở ra nhiều cơ hội du lịch và làm việc.

The multilingual signs in the airport help travelers navigate easily.

Các biển báo đa ngôn ngữ trong sân bay giúp hành khách dễ dàng tìm đường.

She is currently studying to become a multilingual interpreter.

Cô ấy hiện đang học để trở thành một phiên dịch viên đa ngôn ngữ.

Multilingualism is a valuable skill in today's diverse society.

Đa ngôn ngữ là một kỹ năng có giá trị trong xã hội đa dạng ngày nay.

The multilingual staff at the hotel can assist guests from all over the world.

Đội ngũ nhân viên đa ngôn ngữ tại khách sạn có thể hỗ trợ khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.

Multilingual children have cognitive advantages over monolingual children.

Trẻ em đa ngôn ngữ có lợi thế nhận thức so với trẻ em đơn ngôn ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay