| số nhiều | luxuriances |
She admired the luxuriance of the tropical rainforest.
Cô ấy ngưỡng mộ sự phong phú của rừng nhiệt đới.
The vineyard displayed a luxuriance of grapevines.
Vườn nho thể hiện sự phong phú của những cây nho.
The artist captured the luxuriance of the landscape in his painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được sự phong phú của cảnh quan trong bức tranh của mình.
The luxuriance of the palace's interior decoration impressed the visitors.
Sự phong phú của trang trí nội thất của cung điện đã gây ấn tượng cho khách tham quan.
The luxuriance of the banquet spread before them was truly impressive.
Sự phong phú của bữa tiệc bày ra trước mặt họ thực sự rất ấn tượng.
The luxuriance of her hair cascaded down her back.
Sự phong phú của mái tóc cô ấy đổ xuống lưng cô.
The luxuriance of the fabric made the dress look very elegant.
Sự phong phú của vải đã khiến chiếc váy trông rất thanh lịch.
The luxuriance of the forest canopy provided shade from the sun.
Sự phong phú của tán rừng đã cung cấp bóng râm từ ánh nắng mặt trời.
The luxuriance of the harvest was a result of favorable weather conditions.
Sự phong phú của vụ mùa là kết quả của điều kiện thời tiết thuận lợi.
She admired the luxuriance of the tropical rainforest.
Cô ấy ngưỡng mộ sự phong phú của rừng nhiệt đới.
The vineyard displayed a luxuriance of grapevines.
Vườn nho thể hiện sự phong phú của những cây nho.
The artist captured the luxuriance of the landscape in his painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được sự phong phú của cảnh quan trong bức tranh của mình.
The luxuriance of the palace's interior decoration impressed the visitors.
Sự phong phú của trang trí nội thất của cung điện đã gây ấn tượng cho khách tham quan.
The luxuriance of the banquet spread before them was truly impressive.
Sự phong phú của bữa tiệc bày ra trước mặt họ thực sự rất ấn tượng.
The luxuriance of her hair cascaded down her back.
Sự phong phú của mái tóc cô ấy đổ xuống lưng cô.
The luxuriance of the fabric made the dress look very elegant.
Sự phong phú của vải đã khiến chiếc váy trông rất thanh lịch.
The luxuriance of the forest canopy provided shade from the sun.
Sự phong phú của tán rừng đã cung cấp bóng râm từ ánh nắng mặt trời.
The luxuriance of the harvest was a result of favorable weather conditions.
Sự phong phú của vụ mùa là kết quả của điều kiện thời tiết thuận lợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay