macropipette

[Mỹ]/ˌmækrəʊˈpaɪpɛt/
[Anh]/ˌmækroʊˈpaɪpɛt/

Dịch

n. Một dụng cụ phòng thí nghiệm được thiết kế để đo và phân phát các thể tích chất lỏng tương đối lớn, thường ở khoảng mililit, khác với các ống hút vi lượng xử lý các lượng microlit; Một loại ống hút có độ chứa lớn hơn, được sử dụng cho các nhiệm vụ xử lý chất lỏng chung trong phòng thí nghiệm yêu cầu thể tích lớn hơn khả năng của các ống hút vi lượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

use the macropipette

Sử dụng pipet lớn

calibrate the macropipette

Calibrating pipet lớn

set the macropipette

Thiết lập pipet lớn

macropipette volume

Thể tích pipet lớn

macropipette tip

Đầu pipet lớn

adjust the macropipette

Điều chỉnh pipet lớn

macropipettes are calibrated

Pipet lớn đã được calibrating

clean the macropipette

Vệ sinh pipet lớn

macropipette holder

Giá đỡ pipet lớn

Câu ví dụ

the scientist used a macropipette to transfer the culture medium into the flask.

Nhà khoa học đã sử dụng một ống pipet lớn để chuyển dung dịch nuôi cấy vào bình.

remember to calibrate the macropipette before each experiment.

Hãy nhớ hiệu chuẩn ống pipet lớn trước mỗi thí nghiệm.

the lab technician attached a new macropipette tip to the instrument.

Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã gắn một đầu ống pipet lớn mới vào thiết bị.

we recommend using a macropipette for volumes above one milliliter.

Chúng tôi khuyến nghị sử dụng ống pipet lớn cho các thể tích trên một mililit.

the macropipette holder keeps the instrument organized on the bench.

Chén giữ ống pipet lớn giúp duy trì thiết bị gọn gàng trên bàn.

please adjust the macropipette to the desired volume setting.

Hãy điều chỉnh ống pipet lớn đến cài đặt thể tích mong muốn.

the macropipette controller allows for precise liquid dispensing.

Thiết bị điều khiển ống pipet lớn cho phép phân phối chất lỏng chính xác.

make sure the macropipette is sterile before starting the procedure.

Hãy đảm bảo ống pipet lớn vô trùng trước khi bắt đầu quy trình.

the macropipette set includes five different volume ranges.

Bộ ống pipet lớn bao gồm năm dải thể tích khác nhau.

check the macropipette accuracy regularly with distilled water.

Định kỳ kiểm tra độ chính xác của ống pipet lớn bằng nước cất.

the researcher cleaned the macropipette after completing the assay.

Nhà nghiên cứu đã làm sạch ống pipet lớn sau khi hoàn thành thử nghiệm.

a digital macropipette displays the exact volume on its screen.

Một ống pipet lớn kỹ thuật số hiển thị thể tích chính xác trên màn hình của nó.

the macropipette requires regular maintenance to ensure optimal performance.

Ống pipet lớn cần bảo trì định kỳ để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay