madonned

[Mỹ]//məˈdɒnd//
[Anh]//məˈdɑːnd//

Dịch

adj.像圣母玛利亚的;圣洁的;慈祥的
v.(动词madon的过去式和过去分词)对……极度着迷;疯狂迷恋;(古)装饰圣母像

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay