magic tricks
chiêu trò phép thuật
magic show
chương trình phép thuật
magic spell
phép chú thuật
magic moment
khoảnh khắc phép thuật
magic words
những từ ngữ phép thuật
magics happen
những phép thuật xảy ra
full of magic
đầy ắp phép thuật
magic touch
chạm phép thuật
magic box
hộp phép thuật
magic power
sức mạnh phép thuật
the stage magician performed dazzling magics for the children.
Người ảo thuật gia trên sân khấu đã trình diễn những phép ảo thuật lấp lánh cho các em nhỏ.
she believes in the magics of a handwritten letter.
Cô tin vào sức mạnh kỳ diệu của một lá thư viết tay.
the film used special magics to create the fantasy world.
Bộ phim đã sử dụng những phép ảo thuật đặc biệt để tạo ra thế giới thần tiên.
he was captivated by the magics of the aurora borealis.
Anh ấy bị cuốn hút bởi sức mạnh kỳ diệu của cực quang.
the old book contained ancient magics and spells.
Cuốn sách cổ chứa đựng những phép thuật và lời chú cổ xưa.
the chef worked magics with the simple ingredients.
Người đầu bếp đã tạo ra những điều kỳ diệu từ những nguyên liệu đơn giản.
there's a certain magics in a warm cup of cocoa.
Có một điều kỳ diệu nào đó trong một tách sô-cô-la ấm.
the artist used magics to bring the painting to life.
Nghệ sĩ đã sử dụng phép ảo thuật để khiến bức tranh sống động lên.
the music held a certain magics that moved the audience.
Bài nhạc chứa đựng một sức mạnh kỳ diệu khiến khán giả rung động.
the holiday season is full of festive magics and cheer.
Mùa lễ hội đầy ắp những điều kỳ diệu và niềm vui.
the storyteller wove magics with their words and voice.
Người kể chuyện đã dệt nên những điều kỳ diệu bằng lời nói và giọng nói của họ.
magic tricks
chiêu trò phép thuật
magic show
chương trình phép thuật
magic spell
phép chú thuật
magic moment
khoảnh khắc phép thuật
magic words
những từ ngữ phép thuật
magics happen
những phép thuật xảy ra
full of magic
đầy ắp phép thuật
magic touch
chạm phép thuật
magic box
hộp phép thuật
magic power
sức mạnh phép thuật
the stage magician performed dazzling magics for the children.
Người ảo thuật gia trên sân khấu đã trình diễn những phép ảo thuật lấp lánh cho các em nhỏ.
she believes in the magics of a handwritten letter.
Cô tin vào sức mạnh kỳ diệu của một lá thư viết tay.
the film used special magics to create the fantasy world.
Bộ phim đã sử dụng những phép ảo thuật đặc biệt để tạo ra thế giới thần tiên.
he was captivated by the magics of the aurora borealis.
Anh ấy bị cuốn hút bởi sức mạnh kỳ diệu của cực quang.
the old book contained ancient magics and spells.
Cuốn sách cổ chứa đựng những phép thuật và lời chú cổ xưa.
the chef worked magics with the simple ingredients.
Người đầu bếp đã tạo ra những điều kỳ diệu từ những nguyên liệu đơn giản.
there's a certain magics in a warm cup of cocoa.
Có một điều kỳ diệu nào đó trong một tách sô-cô-la ấm.
the artist used magics to bring the painting to life.
Nghệ sĩ đã sử dụng phép ảo thuật để khiến bức tranh sống động lên.
the music held a certain magics that moved the audience.
Bài nhạc chứa đựng một sức mạnh kỳ diệu khiến khán giả rung động.
the holiday season is full of festive magics and cheer.
Mùa lễ hội đầy ắp những điều kỳ diệu và niềm vui.
the storyteller wove magics with their words and voice.
Người kể chuyện đã dệt nên những điều kỳ diệu bằng lời nói và giọng nói của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay