The orchestra played magnificently at the concert.
Dàn nhạc đã chơi một cách tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
The sunset looked magnificently beautiful over the ocean.
Bầu hoàng hôn trông tuyệt đẹp và lộng lẫy trên biển.
She danced magnificently on stage.
Cô ấy đã nhảy một cách tuyệt vời trên sân khấu.
The cathedral was magnificently designed with intricate details.
Nhà thờ được thiết kế lộng lẫy với những chi tiết phức tạp.
The palace was magnificently decorated for the royal banquet.
Cung điện được trang trí lộng lẫy cho buổi đại tiệc hoàng gia.
The mountain range looked magnificently majestic in the distance.
Dãy núi trông hùng vĩ và lộng lẫy từ xa.
The fireworks display was magnificently breathtaking.
Đội hình pháo hoa thật ngoạn mục và lộng lẫy.
The painting captured the beauty of nature magnificently.
Bức tranh đã nắm bắt được vẻ đẹp của thiên nhiên một cách tuyệt vời.
The historical monument stands magnificently in the center of the city.
Khu di tích lịch sử đứng sừng sững và lộng lẫy ở trung tâm thành phố.
The grand ballroom was magnificently adorned for the gala event.
Phòng khiêu vũ lớn được trang trí lộng lẫy cho sự kiện dạ hội.
The orchestra played magnificently at the concert.
Dàn nhạc đã chơi một cách tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
The sunset looked magnificently beautiful over the ocean.
Bầu hoàng hôn trông tuyệt đẹp và lộng lẫy trên biển.
She danced magnificently on stage.
Cô ấy đã nhảy một cách tuyệt vời trên sân khấu.
The cathedral was magnificently designed with intricate details.
Nhà thờ được thiết kế lộng lẫy với những chi tiết phức tạp.
The palace was magnificently decorated for the royal banquet.
Cung điện được trang trí lộng lẫy cho buổi đại tiệc hoàng gia.
The mountain range looked magnificently majestic in the distance.
Dãy núi trông hùng vĩ và lộng lẫy từ xa.
The fireworks display was magnificently breathtaking.
Đội hình pháo hoa thật ngoạn mục và lộng lẫy.
The painting captured the beauty of nature magnificently.
Bức tranh đã nắm bắt được vẻ đẹp của thiên nhiên một cách tuyệt vời.
The historical monument stands magnificently in the center of the city.
Khu di tích lịch sử đứng sừng sững và lộng lẫy ở trung tâm thành phố.
The grand ballroom was magnificently adorned for the gala event.
Phòng khiêu vũ lớn được trang trí lộng lẫy cho sự kiện dạ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay