magueys

[Mỹ]/mæɡeɪ/
[Anh]/mæɡeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây agave được sử dụng vì sợi của nó; sợi thu được từ cây maguey

Cụm từ & Cách kết hợp

maguey plant

cây maguey

maguey fiber

sợi maguey

maguey sap

mủ maguey

maguey worm

sán maguey

maguey mezcal

mezcal maguey

maguey cultivation

trồng maguey

maguey tequila

tequila maguey

maguey leaves

lá maguey

maguey roots

rễ maguey

maguey juice

nước ép maguey

Câu ví dụ

maguey is often used to make traditional mexican drinks.

cây maguey thường được sử dụng để làm các loại đồ uống truyền thống của Mexico.

the fibers of maguey are used for making ropes.

xơ của cây maguey được sử dụng để làm dây thừng.

in some regions, maguey is cultivated for its sap.

ở một số vùng, cây maguey được trồng để lấy nhựa của nó.

maguey plants can thrive in arid environments.

cây maguey có thể phát triển mạnh trong môi trường khô cằn.

many artisans use maguey to create handicrafts.

nhiều thợ thủ công sử dụng cây maguey để tạo ra đồ thủ công.

the taste of mezcal is often influenced by the type of maguey used.

hương vị của mezcal thường bị ảnh hưởng bởi loại cây maguey được sử dụng.

maguey leaves are sometimes used in traditional cooking.

lá cây maguey đôi khi được sử dụng trong nấu ăn truyền thống.

harvesting maguey requires specific skills and knowledge.

việc thu hoạch cây maguey đòi hỏi các kỹ năng và kiến thức cụ thể.

in ancient times, maguey was considered a sacred plant.

trong thời cổ đại, cây maguey được coi là một loại cây thiêng.

people in mexico celebrate the maguey harvest with festivals.

người dân mexico ăn mừng vụ thu hoạch cây maguey bằng các lễ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay