maids of honor
người hầu gái danh dự
housemaids' duties
nhiệm vụ của người hầu gái
maids cleaning
người hầu gái đang dọn dẹp
young maids
những người hầu gái trẻ
maids' quarters
khu vực ở của người hầu gái
maids worked
những người hầu gái đã làm việc
maids' uniforms
đồng phục của người hầu gái
maids arriving
những người hầu gái đến
maids' room
phòng của người hầu gái
maids serving
những người hầu gái phục vụ
the hotel employs several maids to clean the rooms.
Khách sạn sử dụng một số người giúp việc để dọn phòng.
we tipped the maids generously for their hard work.
Chúng tôi cho người giúp việc tiền boa hậu hĩnh vì sự chăm chỉ của họ.
the maids were busy preparing the grand ballroom for the wedding.
Người giúp việc đang bận rộn chuẩn bị phòng khiêu vũ lớn cho đám cưới.
the maids meticulously cleaned every corner of the house.
Người giúp việc tỉ mỉ dọn dẹp mọi ngóc ngách của căn nhà.
the new maids received extensive training before starting their jobs.
Những người giúp việc mới đã được đào tạo chuyên sâu trước khi bắt đầu công việc.
the head maid supervised the other maids in the hotel.
Người quản lý giúp việc giám sát những người giúp việc khác trong khách sạn.
the maids changed the linens and emptied the trash cans.
Người giúp việc đã thay ga trải giường và đổ rác.
we requested extra towels from the maids.
Chúng tôi yêu cầu người giúp việc mang thêm khăn tắm.
the maids often work long and demanding hours.
Người giúp việc thường xuyên làm việc nhiều giờ và vất vả.
the maids reported a broken window to the manager.
Người giúp việc báo cáo về một cửa sổ bị hỏng cho quản lý.
the maids stocked the mini-fridge with drinks and snacks.
Người giúp việc đã đổ đầy mini-bồn chứa đồ ăn nhẹ và đồ uống.
maids of honor
người hầu gái danh dự
housemaids' duties
nhiệm vụ của người hầu gái
maids cleaning
người hầu gái đang dọn dẹp
young maids
những người hầu gái trẻ
maids' quarters
khu vực ở của người hầu gái
maids worked
những người hầu gái đã làm việc
maids' uniforms
đồng phục của người hầu gái
maids arriving
những người hầu gái đến
maids' room
phòng của người hầu gái
maids serving
những người hầu gái phục vụ
the hotel employs several maids to clean the rooms.
Khách sạn sử dụng một số người giúp việc để dọn phòng.
we tipped the maids generously for their hard work.
Chúng tôi cho người giúp việc tiền boa hậu hĩnh vì sự chăm chỉ của họ.
the maids were busy preparing the grand ballroom for the wedding.
Người giúp việc đang bận rộn chuẩn bị phòng khiêu vũ lớn cho đám cưới.
the maids meticulously cleaned every corner of the house.
Người giúp việc tỉ mỉ dọn dẹp mọi ngóc ngách của căn nhà.
the new maids received extensive training before starting their jobs.
Những người giúp việc mới đã được đào tạo chuyên sâu trước khi bắt đầu công việc.
the head maid supervised the other maids in the hotel.
Người quản lý giúp việc giám sát những người giúp việc khác trong khách sạn.
the maids changed the linens and emptied the trash cans.
Người giúp việc đã thay ga trải giường và đổ rác.
we requested extra towels from the maids.
Chúng tôi yêu cầu người giúp việc mang thêm khăn tắm.
the maids often work long and demanding hours.
Người giúp việc thường xuyên làm việc nhiều giờ và vất vả.
the maids reported a broken window to the manager.
Người giúp việc báo cáo về một cửa sổ bị hỏng cho quản lý.
the maids stocked the mini-fridge with drinks and snacks.
Người giúp việc đã đổ đầy mini-bồn chứa đồ ăn nhẹ và đồ uống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay