maimers

[Mỹ]/ˈmeɪmə(r)z/
[Anh]/ˈmeɪmərz/

Dịch

n. người làm tổn thương hoặc gây thương tích cho người khác

Cụm từ & Cách kết hợp

maimers and killers

kẻ hủy diệt và kẻ giết người

maimers of hope

người thắp hi vọng

maimers of joy

người mang lại niềm vui

maimers of dreams

người thắp giấc mơ

maimers of peace

người mang lại hòa bình

maimers of love

người mang lại tình yêu

maimers in disguise

người cải trang

maimers of trust

người mang lại sự tin tưởng

maimers of freedom

người mang lại tự do

maimers of happiness

người mang lại hạnh phúc

Câu ví dụ

many maimers are often overlooked in discussions about safety.

Nhiều người bị thương tích thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận về an toàn.

the maimers left a lasting impact on the community.

Những người bị thương tích đã để lại tác động lâu dài đến cộng đồng.

it’s important to support the maimers in their recovery.

Điều quan trọng là phải hỗ trợ những người bị thương tích trong quá trình hồi phục của họ.

some maimers struggle to adapt to their new reality.

Một số người bị thương tích gặp khó khăn trong việc thích nghi với cuộc sống mới của họ.

awareness campaigns can help reduce the number of maimers.

Các chiến dịch nâng cao nhận thức có thể giúp giảm số lượng người bị thương tích.

education plays a key role in preventing maimers.

Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa thương tích.

the stories of maimers can inspire others to overcome challenges.

Những câu chuyện về những người bị thương tích có thể truyền cảm hứng cho người khác vượt qua thử thách.

support groups are vital for the healing of maimers.

Các nhóm hỗ trợ rất quan trọng cho sự hồi phục của những người bị thương tích.

many maimers share their experiences to raise awareness.

Nhiều người bị thương tích chia sẻ kinh nghiệm của họ để nâng cao nhận thức.

public policies should consider the needs of maimers.

Các chính sách công cộng nên xem xét đến nhu cầu của những người bị thương tích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay