healers

[Mỹ]/ˈhiːləz/
[Anh]/ˈhilərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người chữa bệnh hoặc chữa trị; các chất hoặc tác nhân thúc đẩy sự chữa lành

Cụm từ & Cách kết hợp

natural healers

những người chữa bệnh tự nhiên

traditional healers

những người chữa bệnh truyền thống

spiritual healers

những người chữa bệnh tâm linh

energy healers

những người chữa bệnh bằng năng lượng

holistic healers

những người chữa bệnh toàn diện

community healers

những người chữa bệnh cộng đồng

herbal healers

những người chữa bệnh bằng thảo dược

local healers

những người chữa bệnh tại địa phương

wise healers

những người chữa bệnh khôn ngoan

emotional healers

những người chữa bệnh về mặt cảm xúc

Câu ví dụ

healers often use natural remedies to treat patients.

Các nhà chữa bệnh thường sử dụng các biện pháp tự nhiên để điều trị bệnh nhân.

many cultures believe in the power of healers.

Nhiều nền văn hóa tin vào sức mạnh của các nhà chữa bệnh.

healers can provide emotional support as well as physical healing.

Các nhà chữa bệnh có thể cung cấp sự hỗ trợ về mặt tinh thần cũng như thể chất.

some healers specialize in herbal medicine.

Một số nhà chữa bệnh chuyên về y học thảo dược.

healers often have a deep understanding of the human body.

Các nhà chữa bệnh thường có sự hiểu biết sâu sắc về cơ thể con người.

in ancient times, healers were highly respected in society.

Trong thời cổ đại, các nhà chữa bệnh được rất kính trọng trong xã hội.

healers may use meditation techniques to promote healing.

Các nhà chữa bệnh có thể sử dụng các kỹ thuật thiền định để thúc đẩy sự chữa lành.

many people seek out healers for alternative therapies.

Nhiều người tìm đến các nhà chữa bệnh để tìm kiếm các liệu pháp thay thế.

healers often rely on intuition to guide their practice.

Các nhà chữa bệnh thường dựa vào trực giác để định hướng phương pháp thực hành của họ.

some healers work in conjunction with traditional medicine.

Một số nhà chữa bệnh làm việc cùng với y học truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay