mainlines of communication
các tuyến chính của giao tiếp
mainlines of transport
các tuyến chính của giao thông vận tải
mainlines of thought
các dòng tư tưởng chính
mainlines of development
các tuyến chính của phát triển
mainlines of inquiry
các tuyến chính của nghiên cứu
mainlines of action
các tuyến chính của hành động
mainlines of strategy
các tuyến chính của chiến lược
mainlines of discussion
các tuyến chính của thảo luận
mainlines of policy
các tuyến chính của chính sách
mainlines of research
các tuyến chính của nghiên cứu
the mainlines of the project were clearly defined.
các đường chính của dự án đã được xác định rõ ràng.
we need to focus on the mainlines of our strategy.
chúng ta cần tập trung vào các đường chính của chiến lược của chúng ta.
mainlines of communication are essential for teamwork.
các kênh truyền thông chính rất quan trọng cho sự hợp tác của nhóm.
the mainlines of the story kept the audience engaged.
các yếu tố chính của câu chuyện đã khiến khán giả thích thú.
he outlined the mainlines of his argument clearly.
anh ấy đã phác thảo rõ ràng các luận điểm chính trong lập luận của mình.
understanding the mainlines of the market is crucial.
hiểu các xu hướng chính của thị trường là rất quan trọng.
the mainlines of the report highlight key findings.
các điểm chính của báo cáo làm nổi bật những phát hiện quan trọng.
we discussed the mainlines of our future plans.
chúng tôi đã thảo luận về các kế hoạch tương lai chính của chúng tôi.
she followed the mainlines of the conversation closely.
cô ấy theo dõi chặt chẽ các chủ đề chính của cuộc trò chuyện.
the mainlines of the debate were quite controversial.
các chủ đề chính của cuộc tranh luận khá gây tranh cãi.
mainlines of communication
các tuyến chính của giao tiếp
mainlines of transport
các tuyến chính của giao thông vận tải
mainlines of thought
các dòng tư tưởng chính
mainlines of development
các tuyến chính của phát triển
mainlines of inquiry
các tuyến chính của nghiên cứu
mainlines of action
các tuyến chính của hành động
mainlines of strategy
các tuyến chính của chiến lược
mainlines of discussion
các tuyến chính của thảo luận
mainlines of policy
các tuyến chính của chính sách
mainlines of research
các tuyến chính của nghiên cứu
the mainlines of the project were clearly defined.
các đường chính của dự án đã được xác định rõ ràng.
we need to focus on the mainlines of our strategy.
chúng ta cần tập trung vào các đường chính của chiến lược của chúng ta.
mainlines of communication are essential for teamwork.
các kênh truyền thông chính rất quan trọng cho sự hợp tác của nhóm.
the mainlines of the story kept the audience engaged.
các yếu tố chính của câu chuyện đã khiến khán giả thích thú.
he outlined the mainlines of his argument clearly.
anh ấy đã phác thảo rõ ràng các luận điểm chính trong lập luận của mình.
understanding the mainlines of the market is crucial.
hiểu các xu hướng chính của thị trường là rất quan trọng.
the mainlines of the report highlight key findings.
các điểm chính của báo cáo làm nổi bật những phát hiện quan trọng.
we discussed the mainlines of our future plans.
chúng tôi đã thảo luận về các kế hoạch tương lai chính của chúng tôi.
she followed the mainlines of the conversation closely.
cô ấy theo dõi chặt chẽ các chủ đề chính của cuộc trò chuyện.
the mainlines of the debate were quite controversial.
các chủ đề chính của cuộc tranh luận khá gây tranh cãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay