mainstays

[Mỹ]/[ˈmeɪnstεɪz]/
[Anh]/[ˈmeɪnsteɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những vật hoặc người được dựa vào hoặc được coi là cần thiết; cột hoặc dầm đỡ trong một tòa nhà hoặc con tàu

Cụm từ & Cách kết hợp

mainstays of life

Vietnamese_translation

mainstay businesses

Vietnamese_translation

mainstay role

Vietnamese_translation

mainstay figures

Vietnamese_translation

being mainstays

Vietnamese_translation

mainstay product

Vietnamese_translation

were mainstays

Vietnamese_translation

mainstays remain

Vietnamese_translation

mainstay support

Vietnamese_translation

mainstay team

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

coffee and pastries are mainstays of our morning routine.

Cà phê và bánh ngọt là những thứ không thể thiếu trong thói quen buổi sáng của chúng ta.

traditional folk songs remain mainstays of the region's culture.

Các bài hát dân gian truyền thống vẫn là một phần không thể thiếu của nền văn hóa khu vực.

for many, a warm cup of tea is a comforting mainstay.

Đối với nhiều người, một tách trà nóng là thứ quen thuộc và an ủi.

the local bakery's sourdough bread is a culinary mainstay.

Bánh mì sourdough của tiệm bánh địa phương là một phần không thể thiếu trong ẩm thực.

these classic novels are mainstays of the english literature curriculum.

Những cuốn tiểu thuyết kinh điển này là một phần không thể thiếu trong chương trình văn học Anh.

reliable transportation is a crucial mainstay of a thriving economy.

Giao thông đáng tin cậy là một yếu tố then chốt cho một nền kinh tế phát đạt.

the annual summer festival is a beloved community mainstay.

Lễ hội mùa hè hàng năm là một phần được yêu thích trong cộng đồng.

strong customer service is a key mainstay for business success.

Dịch vụ khách hàng tốt là yếu tố then chốt cho thành công kinh doanh.

his insightful articles are mainstays of the weekly newspaper.

Các bài viết sâu sắc của ông là những phần không thể thiếu trong tờ báo hàng tuần.

the company's flagship product has been a market mainstay for years.

Sản phẩm chủ lực của công ty đã là một phần không thể thiếu trên thị trường trong nhiều năm nay.

regular exercise is a health mainstay for a long and active life.

Tập thể dục đều đặn là yếu tố quan trọng cho một cuộc sống lâu dài và năng động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay