maintenances

[Mỹ]/ˈmeɪntənənsɪz/
[Anh]/ˈmeɪntənənsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các hành động duy trì một cái gì đó; quá trình bảo tồn một điều kiện hoặc tình huống; hành động giữ cho một cái gì đó trong tình trạng tốt.

Cụm từ & Cách kết hợp

routine maintenances

bảo trì định kỳ

preventive maintenances

bảo trì phòng ngừa

scheduled maintenances

bảo trì theo lịch trình

emergency maintenances

bảo trì khẩn cấp

system maintenances

bảo trì hệ thống

equipment maintenances

bảo trì thiết bị

technical maintenances

bảo trì kỹ thuật

annual maintenances

bảo trì hàng năm

urgent maintenances

bảo trì khẩn cấp

regular maintenances

bảo trì thường xuyên

Câu ví dụ

regular maintenances are essential for the longevity of the equipment.

việc bảo trì định kỳ là điều cần thiết cho tuổi thọ của thiết bị.

the company schedules maintenances every six months.

công ty lên lịch bảo trì sau mỗi sáu tháng.

proper maintenances can prevent costly repairs in the future.

việc bảo trì đúng cách có thể ngăn ngừa những sửa chữa tốn kém trong tương lai.

he is responsible for the maintenances of the fleet.

anh ấy chịu trách nhiệm bảo trì đội xe.

the maintenances were delayed due to bad weather.

việc bảo trì đã bị trì hoãn do thời tiết xấu.

they keep detailed records of all maintenances performed.

họ giữ hồ sơ chi tiết về tất cả các công việc bảo trì đã thực hiện.

scheduled maintenances help ensure safety and efficiency.

việc bảo trì theo lịch trình giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả.

he completed all the necessary maintenances on time.

anh ấy đã hoàn thành tất cả các công việc bảo trì cần thiết đúng thời hạn.

after the maintenances, the machines worked like new.

sau khi bảo trì, máy móc hoạt động như mới.

she learned about the importance of maintenances in her training.

cô ấy đã học về tầm quan trọng của việc bảo trì trong quá trình đào tạo của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay