malignities

[Mỹ]/[ˈmalɪdʒɪtiːz]/
[Anh]/[məˈlɪdʒɪtiːz]/

Dịch

n. những ảnh hưởng hoặc tác động xấu; những ảnh hưởng độc hại; những thứ gây hại hoặc độc tính.

Cụm từ & Cách kết hợp

facing malignities

đối mặt với những điều ác độc

exposing malignities

phơi bày những điều ác độc

combating malignities

chống lại những điều ác độc

rooting out malignities

cai bỏ những điều ác độc

highlighting malignities

làm nổi bật những điều ác độc

addressing malignities

giải quyết những điều ác độc

unmasking malignities

vạch trần những điều ác độc

detecting malignities

phát hiện những điều ác độc

investigating malignities

điều tra những điều ác độc

mitigating malignities

giảm thiểu những điều ác độc

Câu ví dụ

the oncologist specializes in treating various malignities of the blood.

Bác sĩ ung thư chuyên điều trị các bệnh ác tính của máu.

early detection is crucial in combating malignities and improving patient outcomes.

Việc phát hiện sớm là rất quan trọng trong việc chống lại các bệnh ác tính và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

researchers are investigating new therapies to target aggressive malignities.

Các nhà nghiên cứu đang điều tra các liệu pháp mới để nhắm mục tiêu vào các bệnh ác tính xâm xâm.

the scan revealed several malignities in the patient's lungs.

Kết quả quét cho thấy nhiều bệnh ác tính trong phổi của bệnh nhân.

preventative measures can help reduce the risk of developing malignities.

Các biện pháp phòng ngừa có thể giúp giảm nguy cơ phát triển các bệnh ác tính.

the patient underwent surgery to remove the malignities from their colon.

Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật để loại bỏ các bệnh ác tính khỏi đại tràng của họ.

genetic factors can predispose individuals to certain malignities.

Các yếu tố di truyền có thể khiến các cá nhân dễ mắc phải một số bệnh ác tính.

the team is focused on identifying novel biomarkers for malignities.

Đội ngũ tập trung vào việc xác định các dấu ấn sinh học mới cho các bệnh ác tính.

chemotherapy and radiation are common treatments for malignities.

Hóa trị và xạ trị là những phương pháp điều trị phổ biến cho các bệnh ác tính.

the study aimed to assess the effectiveness of a new drug against malignities.

Nghiên cứu nhằm mục đích đánh giá hiệu quả của một loại thuốc mới chống lại các bệnh ác tính.

regular screenings are recommended for detecting malignities at an early stage.

Nên sàng lọc thường xuyên để phát hiện các bệnh ác tính ở giai đoạn sớm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay