malodorous

[Mỹ]/mæl'əʊd(ə)rəs/
[Anh]/ˌmæl'odərəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có mùi mạnh và khó chịu, hôi thối.

Câu ví dụ

The malodorous smell coming from the garbage can was unbearable.

Mùi hôi thối bốc ra từ thùng rác thật khó chịu.

He refused to enter the malodorous bathroom.

Anh ta từ chối bước vào phòng tắm có mùi hôi.

The malodorous stench lingered in the room for hours.

Mùi hôi thối nồng nặc lingered trong phòng hàng giờ liền.

The malodorous odor of rotten eggs filled the kitchen.

Mùi hôi thối của trứng thối đã lấp đầy căn bếp.

The malodorous fumes from the factory polluted the air.

Khói hôi thối từ nhà máy đã gây ô nhiễm không khí.

The malodorous socks needed to be washed immediately.

Những đôi tất có mùi hôi thối cần được giặt ngay lập tức.

The malodorous swamp was home to many insects.

Đầm lầy có mùi hôi thối là nơi sinh sống của nhiều côn trùng.

The malodorous fish market was not a pleasant place to visit.

Chợ cá có mùi hôi thối không phải là một nơi dễ chịu để ghé thăm.

The malodorous smoke from the bonfire irritated my eyes.

Khói hôi thối từ đống lửa trại đã khiến mắt tôi bị kích ứng.

The malodorous sewage system needed urgent repair.

Hệ thống thoát nước có mùi hôi thối cần được sửa chữa khẩn cấp.

Ví dụ thực tế

The flavor, however, like that of many malodorous cheeses, is delicate.

Tuy nhiên, hương vị của nó, giống như nhiều loại phô mai có mùi hôi, lại rất tinh tế.

Nguồn: Cross Creek (Part 2)

Much of his journey is conducted above ground, but in one passage he descends to the " malodorous" Fleet, wisely clothed head-to-toe in protective gear.

Nhiều phần trong cuộc hành trình của anh ta được thực hiện trên mặt đất, nhưng trong một đoạn, anh ta xuống "hạm đội malodorous", khôn ngoan khi mặc đồ bảo hộ từ đầu đến chân.

Nguồn: The Economist (Summary)

Deep in the bowels of the animal kingdom, farts can serve as tools of intimidation, acts of self-defense, and even weapons of malodorous murder.

Sâu thẳm trong lòng thế giới động vật, phân có thể đóng vai trò là công cụ đe dọa, hành động tự vệ và thậm chí là vũ khí giết người có mùi hôi.

Nguồn: TED-Ed (video version)

But their digestion process produces a whole lotta extra gas, which is why nachos may leave me feeling cheesy and satisfied, but leave you bloated, and crampy, and malodorous.

Nhưng quá trình tiêu hóa của chúng tạo ra rất nhiều khí thừa, đó là lý do tại sao nachos có thể khiến tôi cảm thấy phô mai và hài lòng, nhưng khiến bạn cảm thấy đầy hơi, chuột rút và có mùi hôi.

Nguồn: Crash Course Anatomy and Physiology

A probe into the post-office department revealed the malodorous " star route frauds" —the deliberate overpayment of certain mail carriers whose lines were indicated in the official record by asterisks or stars.

Một cuộc điều tra bộ phận bưu điện đã phát hiện ra những "lừa đảo đường sao" có mùi hôi - việc trả quá nhiều cho một số nhân viên bưu điện mà các tuyến của họ được chỉ định trong hồ sơ chính thức bằng dấu hoa thị hoặc dấu sao.

Nguồn: American history

He found that his landlady, seeing them displayed in all their rude formlessness upon the table, had removed the collection to the dustbin, and had replaced it by lunch; and the afternoon was spent in malodorous research.

Anh ta phát hiện ra rằng người quản lý nhà của anh ta, khi nhìn thấy chúng được trưng bày trên bàn với tất cả hình thức thô ráp của chúng, đã dọn bộ sưu tập vào thùng rác và thay thế bằng bữa trưa; và buổi chiều được dành cho nghiên cứu có mùi hôi.

Nguồn: Three mysterious people

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay