maltsters

[Mỹ]/[ˈmɔːl.stəz]/
[Anh]/[ˈmɔːl.stərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người xay lúa mạch hoặc các loại ngũ cốc khác; một người tham gia ngành công nghiệp xay lúa mạch.

Cụm từ & Cách kết hợp

support maltsters

Hỗ trợ các nhà sản xuất malt

meet maltsters

Gặp gỡ các nhà sản xuất malt

local maltsters

Các nhà sản xuất malt địa phương

maltsters' association

Hội các nhà sản xuất malt

helping maltsters

Hỗ trợ các nhà sản xuất malt

skilled maltsters

Các nhà sản xuất malt có tay nghề

maltsters work

Công việc của các nhà sản xuất malt

experienced maltsters

Các nhà sản xuất malt có kinh nghiệm

future maltsters

Các nhà sản xuất malt tương lai

independent maltsters

Các nhà sản xuất malt độc lập

Câu ví dụ

the maltsters carefully selected barley for their brewing process.

Những người sản xuất malt đã chọn cẩn thận lúa mạch cho quy trình nấu bia của họ.

experienced maltsters are crucial for producing high-quality malt.

Những người sản xuất malt có kinh nghiệm là rất quan trọng để sản xuất malt chất lượng cao.

several maltsters attended the industry conference last year.

Nhiều người sản xuất malt đã tham dự hội nghị ngành năm ngoái.

the maltsters monitor temperature and moisture during kilning.

Những người sản xuất malt theo dõi nhiệt độ và độ ẩm trong quá trình sấy.

local maltsters supply breweries within a 50-mile radius.

Những người sản xuất malt địa phương cung cấp cho các nhà máy bia trong bán kính 50 dặm.

new technologies challenge traditional maltsters to adapt.

Công nghệ mới thách thức các nhà sản xuất malt truyền thống phải thích nghi.

the maltsters discussed new varieties of barley at the meeting.

Những người sản xuất malt đã thảo luận về các giống lúa mạch mới tại cuộc họp.

successful maltsters prioritize consistent malt quality.

Những người sản xuất malt thành công ưu tiên chất lượng malt ổn định.

the maltsters use specialized equipment for malting barley.

Những người sản xuất malt sử dụng thiết bị chuyên dụng để lên men lúa mạch.

many maltsters are family-owned and operated businesses.

Nhiều người sản xuất malt là doanh nghiệp do gia đình sở hữu và điều hành.

the maltsters’ expertise ensures a consistent flavor profile.

Chuyên môn của các nhà sản xuất malt đảm bảo hương vị nhất quán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay