consumers

[Mỹ]/kənˈsjuːməz/
[Anh]/kənˈsuːmərz/

Dịch

n. Người sử dụng hoặc người mua hàng hóa và dịch vụ; Thực thể tiêu thụ các thực thể khác trong sinh thái học.

Cụm từ & Cách kết hợp

target consumers

khách hàng mục tiêu

attract consumers

thu hút khách hàng

loyal consumers

khách hàng trung thành

consumer behavior

hành vi người tiêu dùng

new consumers

khách hàng mới

understanding consumers

hiểu khách hàng

reaching consumers

tiếp cận khách hàng

consumer needs

nhu cầu của người tiêu dùng

satisfy consumers

làm hài lòng khách hàng

consumer reports

báo cáo của người tiêu dùng

Câu ví dụ

many consumers are concerned about the rising cost of groceries.

Nhiều người tiêu dùng lo ngại về chi phí thực phẩm tăng cao.

companies need to understand consumer behavior to succeed.

Các công ty cần phải hiểu hành vi của người tiêu dùng để thành công.

the company conducted market research to identify consumer preferences.

Công ty đã tiến hành nghiên cứu thị trường để xác định sở thích của người tiêu dùng.

consumer confidence is a key indicator of economic health.

Niềm tin của người tiêu dùng là một chỉ số quan trọng của sức khỏe kinh tế.

online retailers target consumers with personalized advertising.

Các nhà bán lẻ trực tuyến nhắm mục tiêu người tiêu dùng bằng quảng cáo được cá nhân hóa.

consumer protection laws safeguard their rights in the marketplace.

Các luật bảo vệ người tiêu dùng bảo vệ quyền lợi của họ trên thị trường.

the product failed to meet the needs of consumers in the target market.

Sản phẩm không đáp ứng được nhu cầu của người tiêu dùng trong thị trường mục tiêu.

consumer demand for sustainable products is growing rapidly.

Nhu cầu của người tiêu dùng về các sản phẩm bền vững đang tăng lên nhanh chóng.

businesses must listen to consumer feedback to improve their offerings.

Các doanh nghiệp phải lắng nghe phản hồi của người tiêu dùng để cải thiện sản phẩm của họ.

consumer spending is a major driver of economic growth.

Chi tiêu của người tiêu dùng là một động lực chính của tăng trưởng kinh tế.

the survey aimed to gauge consumer satisfaction with the new service.

Cuộc khảo sát nhằm đánh giá mức độ hài lòng của người tiêu dùng với dịch vụ mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay