hops

[Mỹ]/[hɒps]/
[Anh]/[hɒps]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hoa của cây hoa bia, dùng để tạo hương vị cho bia; một bước nhảy; hoa bia (dùng để nấu bia)
v. nhảy hoặc nhót; di chuyển nhanh nhẹn
Word Forms
số nhiềuhopss

Cụm từ & Cách kết hợp

hops in

nhảy vào

hops out

nhảy ra

hopping along

nhảy dọc theo

hops over

nhảy qua

hops around

nhảy xung quanh

hops to

nhảy đến

hops away

nhảy đi xa

hops down

nhảy xuống

hops up

nhảy lên

hops forward

nhảy về phía trước

Câu ví dụ

the bunny made several hops across the field.

Chú thỏ đã thực hiện một vài cú nhảy trên cánh đồng.

we took a short bus ride with several hops and stops.

Chúng tôi đã đi xe buýt một đoạn ngắn với một vài cú nhảy và điểm dừng.

the brewery uses imported hops for their signature beer.

Nhà máy bia sử dụng hoa bia nhập khẩu cho loại bia đặc trưng của họ.

the dancer's routine included graceful hops and leaps.

Đường đi của vũ công bao gồm những cú nhảy và nhón chân duyên dáng.

he made a series of quick hops to catch the ball.

Anh ấy đã thực hiện một loạt các cú nhảy nhanh để bắt được bóng.

the frog gave a joyful hop into the pond.

Con ếch đã nhảy vui vẻ vào ao.

the beer had a subtle hop aroma and flavor.

Loại bia có hương và vị hoa bia tinh tế.

the child took excited hops while waiting for the bus.

Đứa trẻ đã nhảy rất phấn khích khi chờ xe buýt.

the recipe calls for two ounces of hops.

Công thức yêu cầu hai ounce hoa bia.

the team celebrated with celebratory hops and cheers.

Đội đã ăn mừng với những cú nhảy ăn mừng và những tiếng hò reo.

the trail had steep inclines and required several hops.

Đường mòn có những đoạn dốc và đòi hỏi một vài cú nhảy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay