| số nhiều | hopss |
hops in
nhảy vào
hops out
nhảy ra
hopping along
nhảy dọc theo
hops over
nhảy qua
hops around
nhảy xung quanh
hops to
nhảy đến
hops away
nhảy đi xa
hops down
nhảy xuống
hops up
nhảy lên
hops forward
nhảy về phía trước
the bunny made several hops across the field.
Chú thỏ đã thực hiện một vài cú nhảy trên cánh đồng.
we took a short bus ride with several hops and stops.
Chúng tôi đã đi xe buýt một đoạn ngắn với một vài cú nhảy và điểm dừng.
the brewery uses imported hops for their signature beer.
Nhà máy bia sử dụng hoa bia nhập khẩu cho loại bia đặc trưng của họ.
the dancer's routine included graceful hops and leaps.
Đường đi của vũ công bao gồm những cú nhảy và nhón chân duyên dáng.
he made a series of quick hops to catch the ball.
Anh ấy đã thực hiện một loạt các cú nhảy nhanh để bắt được bóng.
the frog gave a joyful hop into the pond.
Con ếch đã nhảy vui vẻ vào ao.
the beer had a subtle hop aroma and flavor.
Loại bia có hương và vị hoa bia tinh tế.
the child took excited hops while waiting for the bus.
Đứa trẻ đã nhảy rất phấn khích khi chờ xe buýt.
the recipe calls for two ounces of hops.
Công thức yêu cầu hai ounce hoa bia.
the team celebrated with celebratory hops and cheers.
Đội đã ăn mừng với những cú nhảy ăn mừng và những tiếng hò reo.
the trail had steep inclines and required several hops.
Đường mòn có những đoạn dốc và đòi hỏi một vài cú nhảy.
hops in
nhảy vào
hops out
nhảy ra
hopping along
nhảy dọc theo
hops over
nhảy qua
hops around
nhảy xung quanh
hops to
nhảy đến
hops away
nhảy đi xa
hops down
nhảy xuống
hops up
nhảy lên
hops forward
nhảy về phía trước
the bunny made several hops across the field.
Chú thỏ đã thực hiện một vài cú nhảy trên cánh đồng.
we took a short bus ride with several hops and stops.
Chúng tôi đã đi xe buýt một đoạn ngắn với một vài cú nhảy và điểm dừng.
the brewery uses imported hops for their signature beer.
Nhà máy bia sử dụng hoa bia nhập khẩu cho loại bia đặc trưng của họ.
the dancer's routine included graceful hops and leaps.
Đường đi của vũ công bao gồm những cú nhảy và nhón chân duyên dáng.
he made a series of quick hops to catch the ball.
Anh ấy đã thực hiện một loạt các cú nhảy nhanh để bắt được bóng.
the frog gave a joyful hop into the pond.
Con ếch đã nhảy vui vẻ vào ao.
the beer had a subtle hop aroma and flavor.
Loại bia có hương và vị hoa bia tinh tế.
the child took excited hops while waiting for the bus.
Đứa trẻ đã nhảy rất phấn khích khi chờ xe buýt.
the recipe calls for two ounces of hops.
Công thức yêu cầu hai ounce hoa bia.
the team celebrated with celebratory hops and cheers.
Đội đã ăn mừng với những cú nhảy ăn mừng và những tiếng hò reo.
the trail had steep inclines and required several hops.
Đường mòn có những đoạn dốc và đòi hỏi một vài cú nhảy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay