man-made materials
vật liệu nhân tạo
man-made cave
hang nhân tạo
man-made product
sản phẩm nhân tạo
man-made object
đồ vật nhân tạo
man-made island
đảo nhân tạo
man-made river
sông nhân tạo
making man-made
làm nhân tạo
man-made structure
cấu trúc nhân tạo
man-made goods
hàng hóa nhân tạo
man-made items
đồ vật nhân tạo
the bridge is a remarkable man-made structure.
cây cầu là một công trình nhân tạo đáng kinh ngạc.
we studied the impact of man-made chemicals on the environment.
chúng tôi đã nghiên cứu tác động của các hóa chất nhân tạo đối với môi trường.
the island was formed by man-made land reclamation.
hòn đảo được hình thành bởi việc cải tạo đất nhân tạo.
the man-made cave provided shelter from the storm.
hang động nhân tạo đã cung cấp nơi trú ẩn tránh bão.
the city's skyline is dominated by man-made skyscrapers.
dòng chân trời của thành phố bị chi phối bởi các tòa nhà chọc trời nhân tạo.
the man-made canal connected the two rivers.
kênh nhân tạo kết nối hai con sông.
the man-made fiber is stronger than natural cotton.
sợi nhân tạo chắc hơn bông tự nhiên.
the man-made disaster highlighted the need for better safety regulations.
thảm họa nhân tạo làm nổi bật sự cần thiết của các quy định an toàn tốt hơn.
the man-made reservoir provides water for the city.
bể chứa nhân tạo cung cấp nước cho thành phố.
the man-made habitat offered a safe place for the endangered species.
môi trường sống nhân tạo đã cung cấp một nơi an toàn cho các loài đang bị đe dọa.
the man-made materials used in construction are becoming more sustainable.
các vật liệu nhân tạo được sử dụng trong xây dựng ngày càng trở nên bền vững hơn.
man-made materials
vật liệu nhân tạo
man-made cave
hang nhân tạo
man-made product
sản phẩm nhân tạo
man-made object
đồ vật nhân tạo
man-made island
đảo nhân tạo
man-made river
sông nhân tạo
making man-made
làm nhân tạo
man-made structure
cấu trúc nhân tạo
man-made goods
hàng hóa nhân tạo
man-made items
đồ vật nhân tạo
the bridge is a remarkable man-made structure.
cây cầu là một công trình nhân tạo đáng kinh ngạc.
we studied the impact of man-made chemicals on the environment.
chúng tôi đã nghiên cứu tác động của các hóa chất nhân tạo đối với môi trường.
the island was formed by man-made land reclamation.
hòn đảo được hình thành bởi việc cải tạo đất nhân tạo.
the man-made cave provided shelter from the storm.
hang động nhân tạo đã cung cấp nơi trú ẩn tránh bão.
the city's skyline is dominated by man-made skyscrapers.
dòng chân trời của thành phố bị chi phối bởi các tòa nhà chọc trời nhân tạo.
the man-made canal connected the two rivers.
kênh nhân tạo kết nối hai con sông.
the man-made fiber is stronger than natural cotton.
sợi nhân tạo chắc hơn bông tự nhiên.
the man-made disaster highlighted the need for better safety regulations.
thảm họa nhân tạo làm nổi bật sự cần thiết của các quy định an toàn tốt hơn.
the man-made reservoir provides water for the city.
bể chứa nhân tạo cung cấp nước cho thành phố.
the man-made habitat offered a safe place for the endangered species.
môi trường sống nhân tạo đã cung cấp một nơi an toàn cho các loài đang bị đe dọa.
the man-made materials used in construction are becoming more sustainable.
các vật liệu nhân tạo được sử dụng trong xây dựng ngày càng trở nên bền vững hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay