strong mandibles
hàm răng mạnh mẽ
mandibles movement
sự chuyển động của hàm răng
sharp mandibles
hàm răng sắc nhọn
mandibles structure
cấu trúc hàm răng
mandibles function
chức năng của hàm răng
mandibles anatomy
giải phẫu hàm răng
mandibles size
kích thước hàm răng
mandibles shape
hình dạng hàm răng
mandibles design
thiết kế hàm răng
mandibles adaptation
sự thích nghi của hàm răng
the insect uses its mandibles to chew food.
côn trùng sử dụng các hàm kìm để nhai thức ăn.
some species have powerful mandibles for hunting.
một số loài có hàm kìm mạnh để săn mồi.
ants communicate by tapping their mandibles.
kiến giao tiếp bằng cách gõ hàm kìm của chúng.
the crab's mandibles are used for cracking shells.
hàm kìm của cua được sử dụng để phá vỏ.
mandibles can vary greatly among different species.
hàm kìm có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài khác nhau.
beetles have strong mandibles for defense.
các loài bọ cánh cứng có hàm kìm khỏe để tự vệ.
the size of the mandibles indicates the insect's diet.
kích thước của hàm kìm cho biết chế độ ăn của côn trùng.
some animals use their mandibles to dig.
một số động vật sử dụng hàm kìm của chúng để đào bới.
mandibles play a crucial role in feeding behavior.
hàm kìm đóng vai trò quan trọng trong hành vi cho ăn.
observing mandibles can help identify species.
việc quan sát hàm kìm có thể giúp xác định loài.
strong mandibles
hàm răng mạnh mẽ
mandibles movement
sự chuyển động của hàm răng
sharp mandibles
hàm răng sắc nhọn
mandibles structure
cấu trúc hàm răng
mandibles function
chức năng của hàm răng
mandibles anatomy
giải phẫu hàm răng
mandibles size
kích thước hàm răng
mandibles shape
hình dạng hàm răng
mandibles design
thiết kế hàm răng
mandibles adaptation
sự thích nghi của hàm răng
the insect uses its mandibles to chew food.
côn trùng sử dụng các hàm kìm để nhai thức ăn.
some species have powerful mandibles for hunting.
một số loài có hàm kìm mạnh để săn mồi.
ants communicate by tapping their mandibles.
kiến giao tiếp bằng cách gõ hàm kìm của chúng.
the crab's mandibles are used for cracking shells.
hàm kìm của cua được sử dụng để phá vỏ.
mandibles can vary greatly among different species.
hàm kìm có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài khác nhau.
beetles have strong mandibles for defense.
các loài bọ cánh cứng có hàm kìm khỏe để tự vệ.
the size of the mandibles indicates the insect's diet.
kích thước của hàm kìm cho biết chế độ ăn của côn trùng.
some animals use their mandibles to dig.
một số động vật sử dụng hàm kìm của chúng để đào bới.
mandibles play a crucial role in feeding behavior.
hàm kìm đóng vai trò quan trọng trong hành vi cho ăn.
observing mandibles can help identify species.
việc quan sát hàm kìm có thể giúp xác định loài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay