coffee grinders
máy xay cà phê
snow grinders
máy mài tuyết
grinders' edge
lưỡi dao xay
using grinders
sử dụng máy xay
metal grinders
máy xay kim loại
snow grinders tires
lốp xe máy mài tuyết
bought grinders
mua máy xay
we need to buy new coffee grinders for the cafe.
Chúng tôi cần mua máy xay cà phê mới cho quán cà phê.
the snow grinders helped us navigate the icy roads.
Những chiếc máy cạo tuyết đã giúp chúng tôi vượt qua những con đường đóng băng.
he used a handheld grinder to smooth the metal edges.
Anh ta dùng một máy mài cầm tay để làm mịn các cạnh kim loại.
the rock grinders were essential for preparing the chili.
Những chiếc máy nghiền đá rất cần thiết để chuẩn bị món chili.
they spent hours sharpening their ice hockey grinders.
Họ đã dành hàng giờ để mài sắc lưỡi dao trượt băng của mình.
the construction crew used angle grinders to cut the steel.
Đội xây dựng đã sử dụng máy mài góc để cắt thép.
i prefer a burr grinder for my espresso coffee.
Tôi thích máy xay burr cho cà phê espresso của tôi.
the dentist used a dental grinder to reshape my teeth.
Nha sĩ đã sử dụng máy mài nha khoa để tạo lại hình dạng răng của tôi.
he’s a tough grinders in the league, known for his defense.
Anh ấy là một người chơi khó nhằn trong giải đấu, nổi tiếng với khả năng phòng thủ.
the concrete grinders made the surface smooth and even.
Những chiếc máy mài bê tông đã làm cho bề mặt trở nên mịn và đều.
we’re looking for a quiet spice grinders for the kitchen.
Chúng tôi đang tìm kiếm máy xay gia vị yên tĩnh cho nhà bếp.
coffee grinders
máy xay cà phê
snow grinders
máy mài tuyết
grinders' edge
lưỡi dao xay
using grinders
sử dụng máy xay
metal grinders
máy xay kim loại
snow grinders tires
lốp xe máy mài tuyết
bought grinders
mua máy xay
we need to buy new coffee grinders for the cafe.
Chúng tôi cần mua máy xay cà phê mới cho quán cà phê.
the snow grinders helped us navigate the icy roads.
Những chiếc máy cạo tuyết đã giúp chúng tôi vượt qua những con đường đóng băng.
he used a handheld grinder to smooth the metal edges.
Anh ta dùng một máy mài cầm tay để làm mịn các cạnh kim loại.
the rock grinders were essential for preparing the chili.
Những chiếc máy nghiền đá rất cần thiết để chuẩn bị món chili.
they spent hours sharpening their ice hockey grinders.
Họ đã dành hàng giờ để mài sắc lưỡi dao trượt băng của mình.
the construction crew used angle grinders to cut the steel.
Đội xây dựng đã sử dụng máy mài góc để cắt thép.
i prefer a burr grinder for my espresso coffee.
Tôi thích máy xay burr cho cà phê espresso của tôi.
the dentist used a dental grinder to reshape my teeth.
Nha sĩ đã sử dụng máy mài nha khoa để tạo lại hình dạng răng của tôi.
he’s a tough grinders in the league, known for his defense.
Anh ấy là một người chơi khó nhằn trong giải đấu, nổi tiếng với khả năng phòng thủ.
the concrete grinders made the surface smooth and even.
Những chiếc máy mài bê tông đã làm cho bề mặt trở nên mịn và đều.
we’re looking for a quiet spice grinders for the kitchen.
Chúng tôi đang tìm kiếm máy xay gia vị yên tĩnh cho nhà bếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay