| số nhiều | maneuverers |
skilled maneuverer
người điều khiển tài ba
expert maneuverer
người điều khiển chuyên gia
bold maneuverer
người điều khiển táo bạo
careful maneuverer
người điều khiển cẩn thận
the maneuverer
người điều khiển
maneuverers at work
những người điều khiển đang làm việc
he is a skilled maneuverer in negotiations, always finding a win-win path.
Anh ấy là một người điều khiển tài ba trong đàm phán, luôn tìm thấy con đường đôi bên cùng có lợi.
the political maneuverer quietly built a coalition before the vote.
Nhà điều khiển chính trị đã âm thầm xây dựng một liên minh trước khi bỏ phiếu.
as a tactical maneuverer, she shifted resources to meet the new threat.
Với tư cách là một người điều khiển chiến thuật, cô ấy đã chuyển nguồn lực để đối phó với mối đe dọa mới.
the corporate maneuverer leveraged a merger to expand market share.
Người điều khiển doanh nghiệp đã tận dụng một thương vụ sáp nhập để mở rộng thị phần.
he proved himself a deft maneuverer under pressure during the crisis.
Anh ấy đã chứng minh mình là một người điều khiển khéo léo dưới áp lực trong cuộc khủng hoảng.
the behind-the-scenes maneuverer influenced the decision without taking credit.
Người điều khiển sau hậu trường đã ảnh hưởng đến quyết định mà không cần ghi nhận công.
she is a strategic maneuverer who anticipates objections and neutralizes them early.
Cô ấy là một người điều khiển chiến lược, người dự đoán các phản đối và vô hiệu hóa chúng sớm.
the maneuverer exploited loopholes to delay the court proceedings.
Người điều khiển đã lợi dụng các kẽ hở để trì hoãn các thủ tục tòa án.
his reputation as a ruthless maneuverer made rivals wary of working with him.
Danh tiếng của anh ấy là một người điều khiển tàn nhẫn khiến đối thủ e ngại làm việc với anh ấy.
the savvy maneuverer used back-channel talks to break the stalemate.
Người điều khiển thông minh đã sử dụng các cuộc đàm phán ngầm để phá vỡ bế tắc.
a seasoned maneuverer, he navigated office politics with calm precision.
Một người điều khiển dày dặn kinh nghiệm, anh ấy đã điều hướng chính trị văn phòng một cách bình tĩnh và chính xác.
skilled maneuverer
người điều khiển tài ba
expert maneuverer
người điều khiển chuyên gia
bold maneuverer
người điều khiển táo bạo
careful maneuverer
người điều khiển cẩn thận
the maneuverer
người điều khiển
maneuverers at work
những người điều khiển đang làm việc
he is a skilled maneuverer in negotiations, always finding a win-win path.
Anh ấy là một người điều khiển tài ba trong đàm phán, luôn tìm thấy con đường đôi bên cùng có lợi.
the political maneuverer quietly built a coalition before the vote.
Nhà điều khiển chính trị đã âm thầm xây dựng một liên minh trước khi bỏ phiếu.
as a tactical maneuverer, she shifted resources to meet the new threat.
Với tư cách là một người điều khiển chiến thuật, cô ấy đã chuyển nguồn lực để đối phó với mối đe dọa mới.
the corporate maneuverer leveraged a merger to expand market share.
Người điều khiển doanh nghiệp đã tận dụng một thương vụ sáp nhập để mở rộng thị phần.
he proved himself a deft maneuverer under pressure during the crisis.
Anh ấy đã chứng minh mình là một người điều khiển khéo léo dưới áp lực trong cuộc khủng hoảng.
the behind-the-scenes maneuverer influenced the decision without taking credit.
Người điều khiển sau hậu trường đã ảnh hưởng đến quyết định mà không cần ghi nhận công.
she is a strategic maneuverer who anticipates objections and neutralizes them early.
Cô ấy là một người điều khiển chiến lược, người dự đoán các phản đối và vô hiệu hóa chúng sớm.
the maneuverer exploited loopholes to delay the court proceedings.
Người điều khiển đã lợi dụng các kẽ hở để trì hoãn các thủ tục tòa án.
his reputation as a ruthless maneuverer made rivals wary of working with him.
Danh tiếng của anh ấy là một người điều khiển tàn nhẫn khiến đối thủ e ngại làm việc với anh ấy.
the savvy maneuverer used back-channel talks to break the stalemate.
Người điều khiển thông minh đã sử dụng các cuộc đàm phán ngầm để phá vỡ bế tắc.
a seasoned maneuverer, he navigated office politics with calm precision.
Một người điều khiển dày dặn kinh nghiệm, anh ấy đã điều hướng chính trị văn phòng một cách bình tĩnh và chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay