strategic maneuvering
chiến lược điều khiển
careful maneuvering
điều khiển cẩn thận
skillful maneuvering
điều khiển khéo léo
tactical maneuvering
điều khiển chiến thuật
agile maneuvering
điều khiển linh hoạt
precise maneuvering
điều khiển chính xác
effective maneuvering
điều khiển hiệu quả
delicate maneuvering
điều khiển tinh tế
navigational maneuvering
điều khiển điều hướng
coordinated maneuvering
điều khiển phối hợp
he was maneuvering through the crowded streets.
anh ấy đang điều khiển xe qua những con phố đông đúc.
the team is maneuvering their strategy for the upcoming match.
đội đang điều chỉnh chiến lược cho trận đấu sắp tới.
she is skilled at maneuvering difficult conversations.
cô ấy rất giỏi trong việc điều khiển những cuộc trò chuyện khó khăn.
the driver was maneuvering the car expertly in tight spaces.
người lái xe đang điều khiển xe một cách điêu luyện trong những không gian chật hẹp.
they are maneuvering to gain a competitive advantage.
họ đang tìm cách để giành được lợi thế cạnh tranh.
maneuvering the boat through the narrow channel was challenging.
điều khiển thuyền qua kênh hẹp là một thử thách.
he was maneuvering his way up the corporate ladder.
anh ấy đang dần thăng tiến trên thang sự nghiệp.
the politician is maneuvering to secure more support.
nhà chính trị đang tìm cách để giành được sự ủng hộ nhiều hơn.
she is adept at maneuvering through complex regulations.
cô ấy rất thành thạo trong việc điều hướng qua các quy định phức tạp.
maneuvering around obstacles requires patience and skill.
điều khiển để tránh các chướng ngại vật đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
strategic maneuvering
chiến lược điều khiển
careful maneuvering
điều khiển cẩn thận
skillful maneuvering
điều khiển khéo léo
tactical maneuvering
điều khiển chiến thuật
agile maneuvering
điều khiển linh hoạt
precise maneuvering
điều khiển chính xác
effective maneuvering
điều khiển hiệu quả
delicate maneuvering
điều khiển tinh tế
navigational maneuvering
điều khiển điều hướng
coordinated maneuvering
điều khiển phối hợp
he was maneuvering through the crowded streets.
anh ấy đang điều khiển xe qua những con phố đông đúc.
the team is maneuvering their strategy for the upcoming match.
đội đang điều chỉnh chiến lược cho trận đấu sắp tới.
she is skilled at maneuvering difficult conversations.
cô ấy rất giỏi trong việc điều khiển những cuộc trò chuyện khó khăn.
the driver was maneuvering the car expertly in tight spaces.
người lái xe đang điều khiển xe một cách điêu luyện trong những không gian chật hẹp.
they are maneuvering to gain a competitive advantage.
họ đang tìm cách để giành được lợi thế cạnh tranh.
maneuvering the boat through the narrow channel was challenging.
điều khiển thuyền qua kênh hẹp là một thử thách.
he was maneuvering his way up the corporate ladder.
anh ấy đang dần thăng tiến trên thang sự nghiệp.
the politician is maneuvering to secure more support.
nhà chính trị đang tìm cách để giành được sự ủng hộ nhiều hơn.
she is adept at maneuvering through complex regulations.
cô ấy rất thành thạo trong việc điều hướng qua các quy định phức tạp.
maneuvering around obstacles requires patience and skill.
điều khiển để tránh các chướng ngại vật đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay