navigating

[Mỹ]/[ˈnævɪɡətɪŋ]/
[Anh]/[ˈnævɪɡeɪtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (n.)Sử dụng bản đồ, la bàn hoặc các công cụ định hướng khác để xác định vị trí và hướng của bạn.
adj. Liên quan đến hoặc liên quan đến việc định hướng.
v. Tìm đường hoặc hướng đi trong một khu vực, đặc biệt là một khu vực không quen thuộc hoặc khó khăn; Điều khiển khéo léo qua một tình huống hoặc quy trình.

Cụm từ & Cách kết hợp

navigating the city

điều hướng thành phố

navigating challenges

vượt qua những thách thức

navigating the system

điều hướng hệ thống

navigating traffic

điều hướng giao thông

navigating waters

điều hướng trên sông nước

navigating change

điều hướng sự thay đổi

navigated successfully

điều hướng thành công

navigating carefully

điều hướng cẩn thận

navigating forward

điều hướng về phía trước

navigating life

điều hướng cuộc sống

Câu ví dụ

we are navigating the complex regulatory landscape to launch our new product.

Chúng tôi đang vượt qua những quy định phức tạp để ra mắt sản phẩm mới của mình.

the gps system is essential for navigating unfamiliar city streets.

Hệ thống GPS rất cần thiết để điều hướng những con phố lạ của thành phố.

navigating the website was surprisingly easy thanks to the clear design.

Điều hướng trên trang web thực sự dễ dàng nhờ thiết kế rõ ràng.

she is navigating a difficult career change after leaving her previous job.

Cô ấy đang vượt qua một sự thay đổi nghề nghiệp khó khăn sau khi rời khỏi công việc trước đây của mình.

navigating the political climate requires careful consideration and diplomacy.

Điều hướng bối cảnh chính trị đòi hỏi sự cân nhắc và ngoại giao cẩn thận.

the company is navigating a period of significant restructuring.

Công ty đang vượt qua một giai đoạn tái cấu trúc đáng kể.

navigating the river rapids proved to be a thrilling experience.

Vượt qua những thác gò của sông đã chứng tỏ là một trải nghiệm thú vị.

he's navigating the challenges of being a new parent with grace.

Anh ấy đang vượt qua những thử thách của việc trở thành bậc cha mẹ mới bằng sự duyên dáng.

navigating the crowded airport during the holiday season was stressful.

Điều hướng sân bay đông đúc trong mùa nghỉ lễ là điều căng thẳng.

navigating the negotiations skillfully led to a favorable outcome.

Điều hướng các cuộc đàm phán một cách khéo léo đã dẫn đến kết quả có lợi.

navigating the social media landscape requires understanding current trends.

Điều hướng bối cảnh truyền thông xã hội đòi hỏi sự hiểu biết về các xu hướng hiện tại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay