navigating the city
điều hướng thành phố
navigating challenges
vượt qua những thách thức
navigating the system
điều hướng hệ thống
navigating traffic
điều hướng giao thông
navigating waters
điều hướng trên sông nước
navigating change
điều hướng sự thay đổi
navigated successfully
điều hướng thành công
navigating carefully
điều hướng cẩn thận
navigating forward
điều hướng về phía trước
navigating life
điều hướng cuộc sống
we are navigating the complex regulatory landscape to launch our new product.
Chúng tôi đang vượt qua những quy định phức tạp để ra mắt sản phẩm mới của mình.
the gps system is essential for navigating unfamiliar city streets.
Hệ thống GPS rất cần thiết để điều hướng những con phố lạ của thành phố.
navigating the website was surprisingly easy thanks to the clear design.
Điều hướng trên trang web thực sự dễ dàng nhờ thiết kế rõ ràng.
she is navigating a difficult career change after leaving her previous job.
Cô ấy đang vượt qua một sự thay đổi nghề nghiệp khó khăn sau khi rời khỏi công việc trước đây của mình.
navigating the political climate requires careful consideration and diplomacy.
Điều hướng bối cảnh chính trị đòi hỏi sự cân nhắc và ngoại giao cẩn thận.
the company is navigating a period of significant restructuring.
Công ty đang vượt qua một giai đoạn tái cấu trúc đáng kể.
navigating the river rapids proved to be a thrilling experience.
Vượt qua những thác gò của sông đã chứng tỏ là một trải nghiệm thú vị.
he's navigating the challenges of being a new parent with grace.
Anh ấy đang vượt qua những thử thách của việc trở thành bậc cha mẹ mới bằng sự duyên dáng.
navigating the crowded airport during the holiday season was stressful.
Điều hướng sân bay đông đúc trong mùa nghỉ lễ là điều căng thẳng.
navigating the negotiations skillfully led to a favorable outcome.
Điều hướng các cuộc đàm phán một cách khéo léo đã dẫn đến kết quả có lợi.
navigating the social media landscape requires understanding current trends.
Điều hướng bối cảnh truyền thông xã hội đòi hỏi sự hiểu biết về các xu hướng hiện tại.
navigating the city
điều hướng thành phố
navigating challenges
vượt qua những thách thức
navigating the system
điều hướng hệ thống
navigating traffic
điều hướng giao thông
navigating waters
điều hướng trên sông nước
navigating change
điều hướng sự thay đổi
navigated successfully
điều hướng thành công
navigating carefully
điều hướng cẩn thận
navigating forward
điều hướng về phía trước
navigating life
điều hướng cuộc sống
we are navigating the complex regulatory landscape to launch our new product.
Chúng tôi đang vượt qua những quy định phức tạp để ra mắt sản phẩm mới của mình.
the gps system is essential for navigating unfamiliar city streets.
Hệ thống GPS rất cần thiết để điều hướng những con phố lạ của thành phố.
navigating the website was surprisingly easy thanks to the clear design.
Điều hướng trên trang web thực sự dễ dàng nhờ thiết kế rõ ràng.
she is navigating a difficult career change after leaving her previous job.
Cô ấy đang vượt qua một sự thay đổi nghề nghiệp khó khăn sau khi rời khỏi công việc trước đây của mình.
navigating the political climate requires careful consideration and diplomacy.
Điều hướng bối cảnh chính trị đòi hỏi sự cân nhắc và ngoại giao cẩn thận.
the company is navigating a period of significant restructuring.
Công ty đang vượt qua một giai đoạn tái cấu trúc đáng kể.
navigating the river rapids proved to be a thrilling experience.
Vượt qua những thác gò của sông đã chứng tỏ là một trải nghiệm thú vị.
he's navigating the challenges of being a new parent with grace.
Anh ấy đang vượt qua những thử thách của việc trở thành bậc cha mẹ mới bằng sự duyên dáng.
navigating the crowded airport during the holiday season was stressful.
Điều hướng sân bay đông đúc trong mùa nghỉ lễ là điều căng thẳng.
navigating the negotiations skillfully led to a favorable outcome.
Điều hướng các cuộc đàm phán một cách khéo léo đã dẫn đến kết quả có lợi.
navigating the social media landscape requires understanding current trends.
Điều hướng bối cảnh truyền thông xã hội đòi hỏi sự hiểu biết về các xu hướng hiện tại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay