mangelwurzel

[Mỹ]/ˈmæŋɡəlˌwʊr.zəl/
[Anh]/ˈmæŋɡəlˌwɜr.zəl/

Dịch

n. Một loại củ cải được trồng để làm thức ăn cho gia súc.
Các dạng của từ
số nhiềumangelwurzels

Cụm từ & Cách kết hợp

mangelwurzel salad

salad củ dền

mangelwurzel soup

súp củ dền

mangelwurzel stew

hầm củ dền

mangelwurzel puree

cà tím nghiền

mangelwurzel recipe

công thức củ dền

mangelwurzel chips

khoai tây chiên

mangelwurzel mash

củ dền nghiền

mangelwurzel dish

món ăn với củ dền

mangelwurzel harvest

mùa thu hoạch củ dền

mangelwurzel cultivation

trồng củ dền

Câu ví dụ

farmers often grow mangelwurzel as a feed crop.

Người nông dân thường trồng củ dền ngoại để làm thức ăn cho gia súc.

mangelwurzel is known for its high sugar content.

Củ dền ngoại nổi tiếng với hàm lượng đường cao.

during the winter, mangelwurzel can be a vital food source.

Trong mùa đông, củ dền ngoại có thể là nguồn thức ăn quan trọng.

many livestock farmers prefer mangelwurzel for its nutritional value.

Nhiều nông dân chăn nuôi gia súc thích trồng củ dền ngoại vì giá trị dinh dưỡng của nó.

mangelwurzel can be harvested in late autumn.

Củ dền ngoại có thể được thu hoạch vào cuối mùa thu.

some people use mangelwurzel in traditional recipes.

Một số người sử dụng củ dền ngoại trong các công thức truyền thống.

growing mangelwurzel requires specific soil conditions.

Việc trồng củ dền ngoại đòi hỏi những điều kiện đất cụ thể.

mangelwurzel is often used in animal husbandry.

Củ dền ngoại thường được sử dụng trong chăn nuôi.

the taste of cooked mangelwurzel can be quite unique.

Hương vị của củ dền ngoại khi nấu chín có thể khá độc đáo.

mangelwurzel is sometimes confused with regular beets.

Củ dền ngoại đôi khi bị nhầm lẫn với củ cải đường thông thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay