| số nhiều | manumissions |
manumission rights
quyền giải phóng
manumission process
quy trình giải phóng
manumission laws
luật giải phóng
manumission document
tài liệu giải phóng
manumission agreement
thỏa thuận giải phóng
manumission certificate
giấy chứng nhận giải phóng
manumission act
hành động giải phóng
manumission clause
điều khoản giải phóng
manumission history
lịch sử giải phóng
manumission was a common practice in ancient rome.
Giải phóng nô lệ là một thông lệ phổ biến ở La Mã cổ đại.
the concept of manumission has evolved over time.
Khái niệm về giải phóng nô lệ đã phát triển theo thời gian.
many slaves sought manumission as a means of freedom.
Nhiều nô lệ đã tìm kiếm sự giải phóng nô lệ như một phương tiện để tự do.
manumission laws varied greatly between different states.
Các quy định về giải phóng nô lệ khác nhau rất nhiều giữa các tiểu bang khác nhau.
she was granted manumission after years of service.
Cô được phép giải phóng nô lệ sau nhiều năm phục vụ.
manumission can be a complex legal process.
Giải phóng nô lệ có thể là một quy trình pháp lý phức tạp.
the manumission document was carefully drafted.
Các văn bản giải phóng nô lệ được soạn thảo cẩn thận.
he studied the history of manumission in the united states.
Anh ấy nghiên cứu lịch sử giải phóng nô lệ ở Hoa Kỳ.
manumission often required the owner's consent.
Giải phóng nô lệ thường yêu cầu sự đồng ý của chủ nhân.
in some cultures, manumission was celebrated as a rite of passage.
Ở một số nền văn hóa, việc giải phóng nô lệ được coi là một nghi lễ trưởng thành.
manumission rights
quyền giải phóng
manumission process
quy trình giải phóng
manumission laws
luật giải phóng
manumission document
tài liệu giải phóng
manumission agreement
thỏa thuận giải phóng
manumission certificate
giấy chứng nhận giải phóng
manumission act
hành động giải phóng
manumission clause
điều khoản giải phóng
manumission history
lịch sử giải phóng
manumission was a common practice in ancient rome.
Giải phóng nô lệ là một thông lệ phổ biến ở La Mã cổ đại.
the concept of manumission has evolved over time.
Khái niệm về giải phóng nô lệ đã phát triển theo thời gian.
many slaves sought manumission as a means of freedom.
Nhiều nô lệ đã tìm kiếm sự giải phóng nô lệ như một phương tiện để tự do.
manumission laws varied greatly between different states.
Các quy định về giải phóng nô lệ khác nhau rất nhiều giữa các tiểu bang khác nhau.
she was granted manumission after years of service.
Cô được phép giải phóng nô lệ sau nhiều năm phục vụ.
manumission can be a complex legal process.
Giải phóng nô lệ có thể là một quy trình pháp lý phức tạp.
the manumission document was carefully drafted.
Các văn bản giải phóng nô lệ được soạn thảo cẩn thận.
he studied the history of manumission in the united states.
Anh ấy nghiên cứu lịch sử giải phóng nô lệ ở Hoa Kỳ.
manumission often required the owner's consent.
Giải phóng nô lệ thường yêu cầu sự đồng ý của chủ nhân.
in some cultures, manumission was celebrated as a rite of passage.
Ở một số nền văn hóa, việc giải phóng nô lệ được coi là một nghi lễ trưởng thành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay