marcar un gol
ghi bàn
marcar territorio
xác định lãnh thổ
marcar la diferencia
làm nên sự khác biệt
marcar el ritmo
dẫn nhịp
marcar tanto
ghi nhiều bàn
marcar el camino
dẫn đường
marcar teléfono
ghi số điện thoại
marcar con cruz
đánh dấu bằng dấu thập
marcar un gol
ghi bàn
marcar territorio
xác định lãnh thổ
marcar la diferencia
làm nên sự khác biệt
marcar el ritmo
dẫn nhịp
marcar tanto
ghi nhiều bàn
marcar el camino
dẫn đường
marcar teléfono
ghi số điện thoại
marcar con cruz
đánh dấu bằng dấu thập
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay