marcar

[Mỹ]/ˈmɑːkɑː/
[Anh]/ˈmɑːrkɑːr/

Dịch

v. quay số (điện thoại); đánh dấu hoặc tạo ký hiệu trên cái gì đó
n. MarCara (tên địa điểm)

Cụm từ & Cách kết hợp

marcar un gol

ghi bàn

marcar territorio

xác định lãnh thổ

marcar la diferencia

làm nên sự khác biệt

marcar el ritmo

dẫn nhịp

marcar tanto

ghi nhiều bàn

marcar el camino

dẫn đường

marcar teléfono

ghi số điện thoại

marcar con cruz

đánh dấu bằng dấu thập

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay