identificar problemas
xác định vấn đề
identificar necesidades
xác định nhu cầu
identificar riesgos
xác định rủi ro
identificar errores
xác định lỗi
identificar oportunidades
xác định cơ hội
identificar tendencias
xác định xu hướng
identificar fortalezas
xác định điểm mạnh
identificar patrones
xác định các khuôn mẫu
identificar soluciones
xác định các giải pháp
identificar objetivos
xác định mục tiêu
identificar problemas
xác định vấn đề
identificar necesidades
xác định nhu cầu
identificar riesgos
xác định rủi ro
identificar errores
xác định lỗi
identificar oportunidades
xác định cơ hội
identificar tendencias
xác định xu hướng
identificar fortalezas
xác định điểm mạnh
identificar patrones
xác định các khuôn mẫu
identificar soluciones
xác định các giải pháp
identificar objetivos
xác định mục tiêu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay