markerless

[Mỹ]/[ˈmɑːkərləs]/
[Anh]/[ˈmɑːkərˌlɛs]/

Dịch

adj. Không có dấu hiệu; thiếu dấu hiệu; Liên quan đến một công nghệ hoặc hệ thống không yêu cầu các dấu hiệu vật lý hoặc điểm theo dõi.

Cụm từ & Cách kết hợp

markerless tracking

theo dõi không cần cờ hiệu

markerless system

hệ thống không cần cờ hiệu

markerless capture

ghi hình không cần cờ hiệu

markerless motion

chuyển động không cần cờ hiệu

markerless performance

hiệu suất không cần cờ hiệu

becoming markerless

trở thành không cần cờ hiệu

markerless data

dữ liệu không cần cờ hiệu

markerless approach

phương pháp không cần cờ hiệu

markerless environment

môi trường không cần cờ hiệu

markerless analysis

phân tích không cần cờ hiệu

Câu ví dụ

the museum used markerless tracking to create an immersive experience.

Bảo tàng đã sử dụng theo dõi không cần cờ mốc để tạo ra trải nghiệm nhúng.

markerless ar allows users to interact with virtual objects in their environment.

AR không cần cờ mốc cho phép người dùng tương tác với các đối tượng ảo trong môi trường của họ.

the game featured markerless motion capture for realistic character animation.

Trò chơi có tính năng thu giữ chuyển động không cần cờ mốc để tạo hoạt hình nhân vật chân thực.

markerless hand tracking is becoming increasingly common in virtual reality applications.

Theo dõi tay không cần cờ mốc đang ngày càng phổ biến trong các ứng dụng thực tế ảo.

we are developing a markerless system for gesture recognition.

Chúng tôi đang phát triển một hệ thống không cần cờ mốc để nhận diện cử chỉ.

the markerless system accurately tracked the player's movements.

Hệ thống không cần cờ mốc đã theo dõi chính xác các chuyển động của người chơi.

markerless mapping creates 3d models without physical markers.

Bản đồ không cần cờ mốc tạo ra các mô hình 3D mà không cần các cờ mốc vật lý.

the research focused on improving the accuracy of markerless pose estimation.

Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện độ chính xác của ước lượng tư thế không cần cờ mốc.

markerless video tracking simplifies the process of analyzing human behavior.

Theo dõi video không cần cờ mốc đơn giản hóa quy trình phân tích hành vi con người.

the markerless interface provided a seamless and intuitive user experience.

Giao diện không cần cờ mốc cung cấp trải nghiệm người dùng liền mạch và trực quan.

markerless scanning is a convenient way to digitize physical objects.

Quét không cần cờ mốc là một cách tiện lợi để số hóa các vật lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay