mars

[Mỹ]/mɑːz/
[Anh]/mɑrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hỏa Tinh; thần chiến tranh

Cụm từ & Cách kết hợp

Mars rover

xe thăm dò sao Hỏa

Mission to Mars

nhiệm vụ lên sao Hỏa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay