saturn

[Mỹ]/'sæt(ə)n/
[Anh]/'sætɝn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sao Thổ; vị thần La Mã của nông nghiệp

Cụm từ & Cách kết hợp

Saturn's rings

vòng của Sao Thổ

Saturn's moons

các mặt trăng của Sao Thổ

Saturn's atmosphere

khí quyển của Sao Thổ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay