the martiality of ancient spartans was legendary throughout greece.
Tinh thần chiến đấu của những người Spartan cổ đại được truyền tụng khắp Hy Lạp.
modern films often romanticize the martiality of medieval knights.
Các bộ phim hiện đại thường lý tưởng hóa tinh thần chiến đấu của các hiệp sĩ thời trung cổ.
the nation's martiality was tested during the long war.
Tinh thần chiến đấu của đất nước đã được thử thách trong cuộc chiến tranh dài đằng đẵn.
there is a resurgence of martiality in contemporary video games.
Có sự phục hồi tinh thần chiến đấu trong các trò chơi video hiện đại.
the documentary explored the martiality of different cultures.
Phim tài liệu đã khám phá tinh thần chiến đấu của các nền văn hóa khác nhau.
her poetry captures the martiality of her ancestors.
Bài thơ của bà thể hiện tinh thần chiến đấu của tổ tiên bà.
the tribe's martiality helped them survive in hostile territories.
Tinh thần chiến đấu của bộ lạc đã giúp họ sống sót trong các vùng đất thù địch.
schools teach children about the martiality of their founding fathers.
Các trường học dạy trẻ em về tinh thần chiến đấu của các vị cha lập quốc.
the general's speech inspired a new sense of martiality in the troops.
Bài phát biểu của tướng đã truyền cảm hứng một tinh thần chiến đấu mới cho các binh sĩ.
martiality and discipline are valued traits in this society.
Tinh thần chiến đấu và kỷ luật là những đặc điểm được trân trọng trong xã hội này.
the martiality of the resistance movement surprised the invaders.
Tinh thần chiến đấu của phong trào kháng chiến đã làm ngạc nhiên các kẻ xâm lược.
games like chess were developed to teach martiality without bloodshed.
Các trò chơi như cờ vua được phát triển để dạy tinh thần chiến đấu mà không có đổ máu.
the martiality of ancient spartans was legendary throughout greece.
Tinh thần chiến đấu của những người Spartan cổ đại được truyền tụng khắp Hy Lạp.
modern films often romanticize the martiality of medieval knights.
Các bộ phim hiện đại thường lý tưởng hóa tinh thần chiến đấu của các hiệp sĩ thời trung cổ.
the nation's martiality was tested during the long war.
Tinh thần chiến đấu của đất nước đã được thử thách trong cuộc chiến tranh dài đằng đẵn.
there is a resurgence of martiality in contemporary video games.
Có sự phục hồi tinh thần chiến đấu trong các trò chơi video hiện đại.
the documentary explored the martiality of different cultures.
Phim tài liệu đã khám phá tinh thần chiến đấu của các nền văn hóa khác nhau.
her poetry captures the martiality of her ancestors.
Bài thơ của bà thể hiện tinh thần chiến đấu của tổ tiên bà.
the tribe's martiality helped them survive in hostile territories.
Tinh thần chiến đấu của bộ lạc đã giúp họ sống sót trong các vùng đất thù địch.
schools teach children about the martiality of their founding fathers.
Các trường học dạy trẻ em về tinh thần chiến đấu của các vị cha lập quốc.
the general's speech inspired a new sense of martiality in the troops.
Bài phát biểu của tướng đã truyền cảm hứng một tinh thần chiến đấu mới cho các binh sĩ.
martiality and discipline are valued traits in this society.
Tinh thần chiến đấu và kỷ luật là những đặc điểm được trân trọng trong xã hội này.
the martiality of the resistance movement surprised the invaders.
Tinh thần chiến đấu của phong trào kháng chiến đã làm ngạc nhiên các kẻ xâm lược.
games like chess were developed to teach martiality without bloodshed.
Các trò chơi như cờ vua được phát triển để dạy tinh thần chiến đấu mà không có đổ máu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay