masculinizes

[Mỹ]/[ˈmæskjʊlɪnˌaɪz]/
[Anh]/[ˈmæskjʊlɪnˌaɪz]/

Dịch

v. (làm cho có tính nam) Làm cho có vẻ nam tính hoặc tính cách nam tính.
v. (làm cho có tính nam, của giọng nói) Làm giọng trầm hơn hoặc có vẻ nam tính hơn.
v. (chuyển đổi) Tiêu dùng các thủ tục y tế để trông nam tính hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

masculinizes appearance

Tăng cường vẻ ngoài nam tính

masculinizes the face

Tăng cường vẻ ngoài nam tính cho khuôn mặt

strongly masculinizes

Tăng cường mạnh mẽ vẻ ngoài nam tính

masculinizes skin

Tăng cường vẻ ngoài nam tính cho da

masculinizes voice

Tăng cường vẻ ngoài nam tính cho giọng nói

masculinizes body

Tăng cường vẻ ngoài nam tính cho cơ thể

Câu ví dụ

the harsh environment masculinizes young men in the military.

Môi trường khắc nghiệt làm cho thanh niên nam giới trong quân đội trở nên nam tính hơn.

the director's style often masculinizes the characters in his films.

Phong cách của đạo diễn thường làm cho các nhân vật trong phim của ông trở nên nam tính hơn.

the role required him to masculinizes his demeanor for the part.

Vai diễn yêu cầu anh phải trở nên nam tính hơn trong cách cư xử cho vai này.

the story masculinizes the protagonist to overcome adversity.

Câu chuyện làm cho nhân vật chính trở nên nam tính hơn để vượt qua nghịch cảnh.

the training program masculinizes participants through rigorous exercises.

Chương trình huấn luyện làm cho các học viên trở nên nam tính hơn thông qua các bài tập nghiêm ngặt.

the author masculinizes the hero to appeal to a wider audience.

Tác giả làm cho anh hùng trở nên nam tính hơn để thu hút một khán giả rộng lớn hơn.

the play masculinizes the character to highlight his strength.

Bản kịch làm cho nhân vật trở nên nam tính hơn để nhấn mạnh sức mạnh của anh.

the script masculinizes the lawyer to portray him as assertive.

Bản kịch làm cho luật sư trở nên nam tính hơn để thể hiện anh ấy là người quyết đoán.

the novel masculinizes the protagonist to face the challenges ahead.

Truyện làm cho nhân vật chính trở nên nam tính hơn để đối mặt với những thử thách phía trước.

the game masculinizes the player to feel powerful and dominant.

Trò chơi làm cho người chơi trở nên nam tính hơn để cảm thấy mạnh mẽ và thống trị.

the culture often masculinizes men, placing emphasis on strength.

Văn hóa thường làm cho nam giới trở nên nam tính hơn, nhấn mạnh vào sức mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay