strengthens

[Mỹ]/ˈstrɛŋθənz/
[Anh]/ˈstrɛŋkθənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm mạnh mẽ hơn hoặc có sức mạnh hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

strengthens relationships

tăng cường các mối quan hệ

strengthens community

tăng cường cộng đồng

strengthens bonds

tăng cường các mối liên kết

strengthens resolve

tăng cường quyết tâm

strengthens skills

tăng cường kỹ năng

strengthens trust

tăng cường niềm tin

strengthens team

tăng cường tinh thần đồng đội

strengthens character

tăng cường phẩm chất

strengthens health

tăng cường sức khỏe

strengthens performance

tăng cường hiệu suất

Câu ví dụ

exercise strengthens the body.

tập thể dục tăng cường sức khỏe.

reading strengthens your mind.

đọc sách tăng cường trí não của bạn.

good communication strengthens relationships.

giao tiếp tốt củng cố các mối quan hệ.

practice strengthens your skills.

thực hành củng cố kỹ năng của bạn.

teamwork strengthens group dynamics.

công việc nhóm củng cố động lực nhóm.

nutrition strengthens the immune system.

dinh dưỡng tăng cường hệ miễn dịch.

education strengthens a community.

giáo dục củng cố một cộng đồng.

support from friends strengthens confidence.

sự hỗ trợ từ bạn bè củng cố sự tự tin.

experience strengthens decision-making abilities.

kinh nghiệm củng cố khả năng ra quyết định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay