invigorates the mind
thúc đẩy tinh thần
invigorates the body
thúc đẩy cơ thể
invigorates the spirit
thúc đẩy tinh thần
invigorates creativity
thúc đẩy sự sáng tạo
invigorates the senses
thúc đẩy các giác quan
invigorates the team
thúc đẩy tinh thần của nhóm
invigorates the atmosphere
thúc đẩy không khí
invigorates the soul
thúc đẩy tâm hồn
invigorates the day
thúc đẩy một ngày
invigorates the environment
thúc đẩy môi trường
exercise invigorates both the body and mind.
tập thể dục làm tăng cường cả cơ thể và tinh thần.
the morning coffee invigorates me for the day ahead.
cà phê buổi sáng giúp tôi tràn đầy năng lượng cho ngày hôm sau.
a good night's sleep invigorates your energy levels.
một giấc ngủ ngon giúp tăng cường năng lượng của bạn.
fresh air invigorates the spirit during a long walk.
không khí trong lành làm tăng thêm tinh thần trong một buổi đi bộ dài.
music invigorates my creativity when i work.
nghe nhạc giúp tôi tăng cường sự sáng tạo khi làm việc.
reading a good book invigorates my imagination.
đọc một cuốn sách hay giúp tôi tăng cường trí tưởng tượng.
a warm bath invigorates me after a long day.
một bồn tắm ấm giúp tôi cảm thấy sảng khoái sau một ngày dài.
spending time with friends invigorates my mood.
dành thời gian với bạn bè giúp tôi cải thiện tâm trạng.
outdoor activities invigorate my sense of adventure.
các hoạt động ngoài trời giúp tôi tăng thêm cảm giác phiêu lưu.
a healthy diet invigorates overall well-being.
chế độ ăn uống lành mạnh giúp tăng cường sức khỏe tổng thể.
invigorates the mind
thúc đẩy tinh thần
invigorates the body
thúc đẩy cơ thể
invigorates the spirit
thúc đẩy tinh thần
invigorates creativity
thúc đẩy sự sáng tạo
invigorates the senses
thúc đẩy các giác quan
invigorates the team
thúc đẩy tinh thần của nhóm
invigorates the atmosphere
thúc đẩy không khí
invigorates the soul
thúc đẩy tâm hồn
invigorates the day
thúc đẩy một ngày
invigorates the environment
thúc đẩy môi trường
exercise invigorates both the body and mind.
tập thể dục làm tăng cường cả cơ thể và tinh thần.
the morning coffee invigorates me for the day ahead.
cà phê buổi sáng giúp tôi tràn đầy năng lượng cho ngày hôm sau.
a good night's sleep invigorates your energy levels.
một giấc ngủ ngon giúp tăng cường năng lượng của bạn.
fresh air invigorates the spirit during a long walk.
không khí trong lành làm tăng thêm tinh thần trong một buổi đi bộ dài.
music invigorates my creativity when i work.
nghe nhạc giúp tôi tăng cường sự sáng tạo khi làm việc.
reading a good book invigorates my imagination.
đọc một cuốn sách hay giúp tôi tăng cường trí tưởng tượng.
a warm bath invigorates me after a long day.
một bồn tắm ấm giúp tôi cảm thấy sảng khoái sau một ngày dài.
spending time with friends invigorates my mood.
dành thời gian với bạn bè giúp tôi cải thiện tâm trạng.
outdoor activities invigorate my sense of adventure.
các hoạt động ngoài trời giúp tôi tăng thêm cảm giác phiêu lưu.
a healthy diet invigorates overall well-being.
chế độ ăn uống lành mạnh giúp tăng cường sức khỏe tổng thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay