| số nhiều | maulsticks |
maulstick support
giá đỡ maulstick
using a maulstick
sử dụng maulstick
maulstick technique
kỹ thuật maulstick
maulstick holder
giá đỡ maulstick
adjusting maulstick
điều chỉnh maulstick
maulstick grip
cách cầm maulstick
maulstick position
vị trí maulstick
maulstick usage
cách sử dụng maulstick
maulstick benefits
lợi ích của maulstick
maulstick drawing
vẽ bằng maulstick
the artist used a maulstick to steady his hand while painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng một giá đỡ (maulstick) để giữ tay ổn định trong khi vẽ.
she carefully positioned the maulstick to avoid smudging the canvas.
Cô ấy cẩn thận đặt giá đỡ (maulstick) để tránh làm lem canvas.
a maulstick is essential for detailed work in oil painting.
Một giá đỡ (maulstick) là điều cần thiết cho các công việc chi tiết trong hội họa sơn dầu.
the painter preferred using a maulstick for larger canvases.
Người họa sĩ thích sử dụng giá đỡ (maulstick) cho các canvas lớn hơn.
he always carries a maulstick in his art supplies.
Anh ấy luôn mang theo một giá đỡ (maulstick) trong các vật dụng nghệ thuật của mình.
using a maulstick helps reduce hand fatigue during long painting sessions.
Việc sử dụng giá đỡ (maulstick) giúp giảm mệt mỏi cho đôi tay trong các buổi hội họa dài.
the maulstick allows for precision in brush strokes.
Giá đỡ (maulstick) cho phép độ chính xác trong các nét vẽ bằng bút lông.
she demonstrated how to use a maulstick to her students.
Cô ấy đã trình bày cách sử dụng giá đỡ (maulstick) cho học sinh của mình.
his maulstick was handmade and beautifully crafted.
Giá đỡ (maulstick) của anh ấy được làm thủ công và chế tác đẹp mắt.
many artists swear by the effectiveness of a maulstick.
Nhiều nghệ sĩ thề rằng giá đỡ (maulstick) rất hiệu quả.
maulstick support
giá đỡ maulstick
using a maulstick
sử dụng maulstick
maulstick technique
kỹ thuật maulstick
maulstick holder
giá đỡ maulstick
adjusting maulstick
điều chỉnh maulstick
maulstick grip
cách cầm maulstick
maulstick position
vị trí maulstick
maulstick usage
cách sử dụng maulstick
maulstick benefits
lợi ích của maulstick
maulstick drawing
vẽ bằng maulstick
the artist used a maulstick to steady his hand while painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng một giá đỡ (maulstick) để giữ tay ổn định trong khi vẽ.
she carefully positioned the maulstick to avoid smudging the canvas.
Cô ấy cẩn thận đặt giá đỡ (maulstick) để tránh làm lem canvas.
a maulstick is essential for detailed work in oil painting.
Một giá đỡ (maulstick) là điều cần thiết cho các công việc chi tiết trong hội họa sơn dầu.
the painter preferred using a maulstick for larger canvases.
Người họa sĩ thích sử dụng giá đỡ (maulstick) cho các canvas lớn hơn.
he always carries a maulstick in his art supplies.
Anh ấy luôn mang theo một giá đỡ (maulstick) trong các vật dụng nghệ thuật của mình.
using a maulstick helps reduce hand fatigue during long painting sessions.
Việc sử dụng giá đỡ (maulstick) giúp giảm mệt mỏi cho đôi tay trong các buổi hội họa dài.
the maulstick allows for precision in brush strokes.
Giá đỡ (maulstick) cho phép độ chính xác trong các nét vẽ bằng bút lông.
she demonstrated how to use a maulstick to her students.
Cô ấy đã trình bày cách sử dụng giá đỡ (maulstick) cho học sinh của mình.
his maulstick was handmade and beautifully crafted.
Giá đỡ (maulstick) của anh ấy được làm thủ công và chế tác đẹp mắt.
many artists swear by the effectiveness of a maulstick.
Nhiều nghệ sĩ thề rằng giá đỡ (maulstick) rất hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay